Nhận xét về mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Nguyễn Văn Thương, Bình Thạnh
Giá thuê 8 triệu đồng/tháng cho mặt bằng diện tích 60 m² tại vị trí hẻm xe tải đường Nguyễn Văn Thương, phường 25, quận Bình Thạnh là mức giá tương đối hợp lý. Khu vực này gần các trường đại học lớn, có mật độ sinh viên và dân văn phòng cao, thuận lợi cho kinh doanh nhiều ngành nghề như cửa hàng tiện lợi, quán cà phê, văn phòng đại diện hoặc các dịch vụ hướng tới sinh viên và nhân viên văn phòng.
Phân tích thị trường và so sánh giá thuê tương tự
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Vị trí & Đặc điểm | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thương, Bình Thạnh (hẻm xe tải) | 60 | 8 | Gần ĐH GTVT, nhiều sinh viên, lối đi riêng, WC riêng, sân đậu xe máy | Giá hợp lý, phù hợp với mặt bằng kinh doanh nhỏ, tiện lợi |
| Đường D2, Bình Thạnh | 55 | 8.5 | Khu vực sầm uất, mặt tiền, dễ tiếp cận | Giá cao hơn do mặt tiền và vị trí đắc địa |
| Hẻm xe tải Phan Văn Trị, Gò Vấp | 60 | 7.5 | Khu vực đông dân, kinh doanh đa dạng, hẻm xe tải | Giá thấp hơn một chút do vị trí không trung tâm bằng Bình Thạnh |
| Hẻm nhỏ đường Nguyễn Xí, Bình Thạnh | 60 | 7 | Hẻm nhỏ, ít lưu lượng xe, dân cư trung bình | Giá thấp hơn do hẻm nhỏ, ít thuận tiện |
Lưu ý khi xuống tiền thuê mặt bằng
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: Mặt bằng đã có sổ đỏ rõ ràng, cần xem bản chính để tránh rủi ro pháp lý.
- Đánh giá kỹ hẻm xe tải: Đảm bảo xe tải ra vào thuận tiện, không bị giới hạn giờ hoặc bị cấm xe tải lớn.
- Kiểm tra điều kiện mặt bằng: Hệ thống điện nước, vệ sinh, sân đậu xe máy có đủ và đảm bảo an toàn không.
- Thương lượng hợp đồng thuê: Xem xét thời hạn thuê, điều khoản tăng giá, quyền và nghĩa vụ của bên thuê và cho thuê.
- Xác định mục đích kinh doanh: Đảm bảo phù hợp quy định khu vực và không bị giới hạn ngành nghề kinh doanh.
Đề xuất mức giá và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa vào phân tích so sánh, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 7.5 triệu đồng/tháng vì mặt bằng nằm trong hẻm, không phải mặt tiền đường lớn, và bạn sẽ thuê lâu dài. Mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận tốt cho chủ nhà và phù hợp với mặt bằng có cấu trúc trệt suốt, diện tích vừa phải.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể dùng một số luận điểm:
- Cam kết thuê lâu dài, thanh toán đúng hạn, giảm rủi ro mất khách cho chủ nhà.
- Điểm mạnh của mặt bằng trong hẻm có thể giảm giá so với mặt tiền, do hạn chế lưu lượng khách hàng đi qua.
- Vị trí mặc dù gần trường đại học nhưng không phải mặt tiền đường lớn, nên giá thuê cần hợp lý để thu hút khách thuê.
- Đề nghị thương lượng một số điều khoản hỗ trợ như miễn phí 1-2 tháng đầu nếu ký hợp đồng dài hạn.
Kết luận: Giá 8 triệu đồng/tháng là hợp lý trong bối cảnh hiện tại nếu bạn cần nhanh chóng thuê mặt bằng có vị trí gần các trường đại học, thuận tiện kinh doanh. Tuy nhiên, nếu có thể thương lượng xuống còn 7.5 triệu đồng/tháng và đảm bảo các điều kiện thuê tốt thì đây là mức giá cân bằng giữa lợi ích của người thuê và chủ nhà.


