Nhận định giá bán nhà phố tại Nguyễn Thiện Thuật, Bình Thạnh
Giá chào bán 9,9 tỷ đồng cho căn nhà diện tích đất khoảng 98 m² (4 x 25m, nở hậu) tương đương khoảng 101 triệu đồng/m² được xem là cao so với mặt bằng chung khu vực Bình Thạnh hiện nay, đặc biệt với nhà phố liền kề trong hẻm ô tô.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại nhà | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thiện Thuật, Bình Thạnh (bài phân tích) | 98 | 9,9 | 101 | Nhà phố liền kề | Hẻm ô tô, 2 tầng cũ, xây mới được 7 tầng |
| Đường Bùi Đình Túy, Bình Thạnh (gần khu ẩm thực) | 90 – 100 | 7 – 8 | 80 – 90 | Nhà phố hẻm lớn | Nhà 2 – 3 tầng, cũ, hẻm ô tô |
| Phường 14, Bình Thạnh (các nhà phố tương tự) | 90 – 110 | 7,5 – 9 | 75 – 85 | Nhà phố liền kề | Nhà cũ, hẻm ô tô, tiện xây mới |
| Đường Nguyễn Xí, Bình Thạnh | 100 | 8 – 9 | 80 – 90 | Nhà phố 2 tầng | Vị trí đẹp, hẻm lớn |
Dữ liệu so sánh cho thấy mức giá 101 triệu đồng/m² là cao hơn khoảng 15-25% so với các căn nhà phố trong khu vực hẻm ô tô lớn tại Bình Thạnh. Tuy nhiên, vị trí gần khu ẩm thực sầm uất, giấy tờ pháp lý đầy đủ, nhà có thể xây mới lên đến 7 tầng và hiện trạng có doanh thu 30 triệu/tháng là điểm cộng lớn.
Những lưu ý quan trọng khi quyết định xuống tiền
- Xác minh kỹ tính pháp lý: Sổ hồng rõ ràng, không tranh chấp, kiểm tra quy hoạch và lộ giới chính xác để tránh rủi ro bị thu hẹp diện tích sau này.
- Đánh giá hiện trạng công trình và chi phí sửa chữa nếu giữ lại hoặc xây mới theo giấy phép được cấp.
- Xem xét tiềm năng khai thác cho thuê hoặc xây dựng văn phòng, căn hộ dịch vụ để có dòng tiền bền vững.
- Thương lượng giá dựa trên thời điểm thanh toán, khả năng thanh khoản và so sánh với các căn tương tự đã giao dịch gần đây.
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý hơn sẽ là khoảng 8,5 – 9 tỷ đồng (tương đương 85 – 92 triệu đồng/m²). Đây là mức giá vừa phải, phản ánh đúng giá trị đất và công trình cũ, đồng thời vẫn đủ hấp dẫn để người bán có thể cân nhắc.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh các giao dịch gần đây trong khu vực với giá dưới 90 triệu đồng/m².
- Lưu ý chi phí đầu tư xây dựng lại và thời gian hoàn vốn dự kiến.
- Đề cập đến yếu tố thanh khoản tốt, thanh toán nhanh sẽ có lợi cho bên bán.
- Nêu rõ sự quan tâm nghiêm túc nhưng mong muốn mức giá hợp lý để đầu tư lâu dài.
Kết luận: Nếu bạn có ý định xây dựng dự án căn hộ dịch vụ hoặc văn phòng cho thuê, chi phí đầu tư thêm lớn, nên cố gắng thương lượng giá xuống còn khoảng 8,5 – 9 tỷ đồng để đảm bảo hiệu quả tài chính. Nếu mua để ở hoặc đầu tư dài hạn, mức giá 9,9 tỷ có thể chấp nhận được trong trường hợp bạn đánh giá cao vị trí và tiện ích hiện hữu.



