Nhận định mức giá 8,6 tỷ cho nhà mặt phố tại đường Đình Phong Phú, TP Thủ Đức
Giá trên thị trường hiện tại cho nhà mặt tiền kinh doanh tại khu vực TP Thủ Đức nói chung và phường Tăng Nhơn Phú B nói riêng đang dao động trong khoảng từ 100 triệu/m² đến 130 triệu/m² tùy vị trí, tiện ích và pháp lý.
Với diện tích đất 70 m², chiều ngang 4 m, chiều dài 17.5 m, tổng diện tích sử dụng 70 m², mức giá 8,6 tỷ đồng tương đương khoảng 122,86 triệu/m². Đây là mức giá nằm trong phân khúc cao của thị trường khu vực nhưng vẫn hợp lý khi xét đến các yếu tố sau:
- Nhà 1 trệt 3 lầu với thiết kế hiện đại, nội thất cao cấp, đầy đủ công năng 4 phòng ngủ, 4 phòng vệ sinh, sân thượng, sân để xe ô tô.
- Vị trí mặt tiền đường lớn 12 m thông thoáng, rất thuận tiện kinh doanh, gần Vincom, các trường học cấp 1-2-3, chỉ 5 phút đến ga Metro và ngã tư Thủ Đức.
- Đã có sổ hồng, pháp lý rõ ràng, không tranh chấp.
Do đó, mức giá 8,6 tỷ là hợp lý nếu bạn có nhu cầu vừa ở vừa kinh doanh và muốn sở hữu nhà mặt phố mặt tiền với đầy đủ tiện ích tại khu vực TP Thủ Đức đang phát triển mạnh.
So sánh giá bất động sản tương tự trong khu vực
| Địa chỉ | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại hình | Tiện ích nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Văn Việt, Thủ Đức | 65 | 7,5 | 115,38 | Nhà mặt phố | Gần trường học, Metro |
| Đường Đình Phong Phú, Thủ Đức | 70 | 8,6 | 122,86 | Nhà mặt phố | Vincom, mặt tiền 12m |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, Quận 9 cũ | 75 | 8,2 | 109,33 | Nhà hẻm xe hơi | Gần Metro, trường học |
Lưu ý khi xuống tiền mua nhà mặt phố tại khu vực này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đảm bảo sổ đỏ/sổ hồng rõ ràng, không tranh chấp, không có quy hoạch treo.
- Đánh giá chính xác thực trạng ngôi nhà, chất lượng xây dựng, nội thất đi kèm để tránh phát sinh chi phí sửa chữa lớn.
- Xác định rõ mục đích sử dụng: nếu kinh doanh thì vị trí mặt tiền đường lớn là lợi thế lớn, nhưng nếu mục đích chỉ để ở có thể tìm nhà hẻm để giá tốt hơn.
- Chú ý đến các tiện ích xung quanh như trường học, trung tâm thương mại, giao thông công cộng để đảm bảo giá trị tăng trưởng lâu dài.
- Thương lượng giá cả dựa trên tình trạng thực tế và giá thị trường, tránh mua giá cao hơn nhiều so với giá trung bình khu vực.
Đề xuất giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá 8,6 tỷ đồng là hợp lý nếu nhà có nội thất cao cấp và vị trí mặt tiền đường lớn 12 m như mô tả. Tuy nhiên, bạn có thể thương lượng giảm giá khoảng 5-7% để bù trừ cho các chi phí sửa chữa nhỏ hoặc rủi ro pháp lý có thể xảy ra.
Mức giá đề xuất hợp lý: 8,0 – 8,2 tỷ đồng.
Chiến lược thương lượng:
- Trình bày rõ các so sánh giá nhà tương tự trong khu vực có giá thấp hơn.
- Phân tích chi tiết các chi phí phát sinh có thể phải bỏ ra để nâng cấp hoặc hoàn thiện nội thất.
- Khẳng định thiện chí mua nhanh và thanh toán đúng hạn để tạo động lực cho chủ nhà giảm giá.
- Đề xuất mức giá 8,0 tỷ đồng là hợp lý dựa trên thị trường và điều kiện thực tế.



