Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, TP Thủ Đức
Với mức giá 12 triệu đồng/tháng cho diện tích 110 m² (tương đương khoảng 109.000 đồng/m²/tháng) tại mặt tiền Man Thiện, khu vực phường Tăng Nhơn Phú A (Quận 9 cũ), mức giá này thuộc nhóm cao hơn trung bìnhhợp lý trong một số trường hợp cụ thể.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ưu điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Man Thiện, P. Tăng Nhơn Phú A (Q9 cũ) | 110 | ~109.000 | 12 |
Mặt tiền, gần khu công nghệ cao, chợ đêm, hẻm phía sau tiện lợi Nhà cấp 4 có gác lửng, hoàn thiện cơ bản, đã có sổ |
Giá đề xuất |
| Đường số 7, P. Tăng Nhơn Phú B (Q9 cũ) | 100 | 80.000 – 90.000 | 8 – 9 | Vị trí tương đối, gần khu dân cư, ít mặt tiền chính | Giá thị trường gần nhất |
| Lê Văn Việt, P. Hiệp Phú (Q9 cũ) | 120 | 95.000 – 100.000 | 11.4 – 12 | Mặt tiền, khu vực buôn bán nhộn nhịp, giao thông thuận tiện | So sánh tương đồng |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, P. Phú Hữu (Q9 cũ) | 90 | 70.000 – 85.000 | 6.3 – 7.65 | Khu vực mới phát triển, ít tiện ích xung quanh | Giá thấp hơn trung bình |
Nhận xét
Mặt bằng có vị trí mặt tiền đường Man Thiện, gần các khu công nghệ cao, chợ đêm, với hẻm phía sau thuận tiện cho việc nhập hàng và để xe, là những điểm cộng lớn giúp nâng cao giá trị mặt bằng. Nhà có gác lửng và hoàn thiện cơ bản cũng là lợi thế. Vì vậy, mức giá 12 triệu/tháng là hợp lý nếu khách thuê tận dụng được các yếu tố này để kinh doanh hiệu quả, nhất là các ngành dịch vụ ăn uống, cửa hàng tiện lợi, hoặc spa có lượng khách ổn định.
Tuy nhiên, khi so sánh với các mặt bằng khác trong khu vực có giá thuê dao động từ 6.3 triệu đến 12 triệu/tháng (tương đương 70.000 – 109.000 đồng/m²), giá thuê 12 triệu có thể được xem là cao nếu không tận dụng tối đa được vị trí và tiện ích.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Nếu bạn có kế hoạch kinh doanh quy mô nhỏ hoặc chưa chắc chắn về dòng tiền, bạn có thể đề xuất mức giá thuê từ 9 – 10 triệu đồng/tháng tương đương 82.000 – 91.000 đồng/m². Đây là mức giá vẫn phù hợp với vị trí và diện tích nhưng giảm bớt áp lực chi phí.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể đưa ra một số luận điểm sau:
- Cam kết thuê lâu dài (từ 2 năm trở lên) giúp chủ nhà ổn định thu nhập.
- Thanh toán đúng hạn, không gây rắc rối về tài chính.
- Ý định sử dụng mặt bằng để kinh doanh các ngành nghề ổn định, không gây hại cho bất động sản.
- Đề xuất thanh toán cọc và kỳ hạn thanh toán phù hợp để giảm áp lực tài chính cho cả hai bên.
Ngoài ra, bạn cũng có thể đề xuất chủ nhà hỗ trợ một số chi phí sửa chữa nhỏ hoặc cải thiện mặt bằng để tăng tính cạnh tranh và tiện lợi cho việc kinh doanh.
Kết luận
Mức giá thuê 12 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 110 m² tại Man Thiện, TP Thủ Đức là hợp lý trong trường hợp bạn tận dụng tối đa vị trí và tiện ích đi kèm. Nếu bạn chưa chắc chắn về khả năng kinh doanh hoặc muốn tối ưu chi phí, việc thương lượng giảm giá xuống khoảng 9 – 10 triệu đồng/tháng là khả thi và hợp lý dựa trên mặt bằng chung thị trường.



