Nhận định tổng quan về mức giá
Lô đất diện tích 105 m² tại đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức đang được chào bán với mức giá 24,9 tỷ đồng (~237 triệu/m²). Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất thổ cư tại khu vực này, dù có nhiều ưu điểm như mặt tiền 5 m, hướng Tây Bắc, sổ hồng đầy đủ và có tiềm năng xây dựng công trình 1 hầm 5 tầng.
Tuy nhiên, để đánh giá mức giá này có hợp lý hay không, cần so sánh với các giao dịch thực tế gần đây cùng khu vực và các đặc điểm tương đồng về diện tích, vị trí cũng như pháp lý.
So sánh giá đất tại khu vực Thành phố Thủ Đức (đường Lê Văn Việt và xung quanh)
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú A | 90 | 16,2 | 180 | Mặt tiền, đất thổ cư, sổ hồng | Q1/2024 |
| Đường 11, P. Tăng Nhơn Phú A | 100 | 18 | 180 | Mặt tiền 5m, đất thổ cư | Q4/2023 |
| Lê Văn Việt, gần cầu Rạch Chiếc | 120 | 21,6 | 180 | Gần khu công nghiệp, sổ hồng | Q1/2024 |
| Đường Lê Văn Việt, P. TNP A | 105 | 19 | 180.9 | Đất thổ cư, mặt tiền, sổ hồng | Q1/2024 |
(Nguồn: Các giao dịch công khai và tin rao mới nhất tại khu vực TP. Thủ Đức trong 6 tháng gần đây)
Phân tích chi tiết
Qua bảng so sánh, mức giá phổ biến cho đất thổ cư mặt tiền tại khu vực Phường Tăng Nhơn Phú A và đường Lê Văn Việt dao động khoảng 180 triệu đồng/m². Mức giá này phù hợp với tốc độ phát triển hạ tầng, tiện ích xung quanh và tính thanh khoản của thị trường.
Trong khi đó, mức giá 237 triệu đồng/m² của lô đất đang chào bán cao hơn khoảng 30% so với giá thị trường. Điều này có thể được lý giải nếu bất động sản có vị trí siêu đắc địa, pháp lý quá hoàn thiện, hoặc tiềm năng đầu tư đặc biệt như quy hoạch mới, dự án hạ tầng lớn trong tương lai gần. Tuy nhiên, theo thông tin hiện có, lô đất này chỉ có đặc điểm mặt tiền 5m, hướng Tây Bắc, diện tích 105 m², chưa có dấu hiệu đặc biệt vượt trội hơn các lô đất khác cùng khu vực.
Do đó, giá 24,9 tỷ đồng hiện tại có thể xem là cao hơn mức hợp lý nếu chỉ xét về mặt bằng chung thị trường hiện tại.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên dữ liệu thực tế, mức giá hợp lý nên hướng tới khoảng 18,5 – 19 tỷ đồng, tương đương 176 – 181 triệu đồng/m². Đây là mức giá vừa đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường, vừa phù hợp với khả năng thanh khoản nhanh của bất động sản.
Khi tiếp cận chủ nhà, có thể dùng các luận điểm sau để thuyết phục:
- Trình bày các giao dịch thực tế gần đây với giá khoảng 180 triệu/m², cho thấy mức giá thị trường hiện tại.
- Nhấn mạnh việc giảm giá sẽ giúp tăng khả năng tiếp cận và hấp dẫn người mua, đẩy nhanh giao dịch, tránh kéo dài thời gian chờ bán.
- Phân tích chi tiết các ưu nhược điểm của lô đất so với các sản phẩm tương tự để minh chứng mức giá đề xuất là hợp lý.
- Đề xuất phương án thương lượng linh hoạt, ví dụ nhận hoa hồng môi giới tốt để đảm bảo sự hợp tác tích cực.
Việc tiếp tục duy trì mức giá 237 triệu/m² có thể khiến bất động sản khó cạnh tranh, trong khi giảm giá thích hợp sẽ giúp giao dịch thành công nhanh chóng và hiệu quả hơn.



