Nhận định về mức giá 6,8 tỷ cho 5600m² đất nông nghiệp tại Bourbon, Xã Mỏ Công, Huyện Tân Biên, Tây Ninh
Với giá đưa ra 6,8 tỷ đồng cho 5600m² đất nông nghiệp có mặt tiền 2 đường nhựa lớn tại vị trí Bourbon, Xã Mỏ Công, Tây Ninh, tức là khoảng 1,21 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng giá đất nông nghiệp trong khu vực Tây Ninh hiện nay, đặc biệt đối với đất loại này (đất trồng cây hàng năm khác).
Phân tích chi tiết mức giá và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Thông tin BĐS | Giá tham khảo khu vực Tây Ninh (đất nông nghiệp) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 5600 m² | 500 – 800 m² (lô nhỏ) | Diện tích lớn, phù hợp đầu tư hoặc phát triển dự án quy mô vừa |
| Giá/m² | 1,21 triệu VNĐ | 600.000 – 900.000 VNĐ/m² | Giá trên cao hơn giá phổ biến từ 30% đến hơn 100%, do vị trí mặt tiền 2 đường nhựa lớn và khả năng chuyển đổi lên thổ cư |
| Vị trí | 2 mặt tiền đường nhựa lớn Bourbon, Huyện Tân Biên | Thông thường đất nông nghiệp cách đường lớn hoặc trong hẻm | Vị trí đẹp, thuận tiện giao thông, tăng giá trị sử dụng và khả năng kinh doanh |
| Pháp lý | Đã có sổ, đất nông nghiệp, có thể chuyển đổi thổ cư | Pháp lý rõ ràng là điểm cộng lớn | Giúp giảm rủi ro, tăng khả năng đầu tư lâu dài |
Nhận xét về tính hợp lý và điều kiện xuống tiền
Mức giá 6,8 tỷ đồng là cao nhưng có thể chấp nhận được nếu người mua có kế hoạch chuyển đổi mục đích sử dụng sang thổ cư hoặc phát triển kinh doanh như xây cây xăng, nhà ở, hoặc khu vườn có giá trị kinh tế cao.
Nếu chỉ mua để giữ đất nông nghiệp hoặc đầu tư ngắn hạn, mức giá này có thể bị đội so với giá trị thực và tiềm năng tăng giá trong khu vực.
Khách hàng cần lưu ý:
- Xác minh cụ thể khả năng chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang thổ cư tại địa phương, thời gian và chi phí thực hiện.
- Kiểm tra quy hoạch khu vực để chắc chắn không có quy hoạch xấu ảnh hưởng đến quyền sử dụng đất.
- Đánh giá chi phí phát sinh nếu muốn xây dựng hoặc kinh doanh trên đất.
- Thương lượng kỹ về giá để có thể giảm từ mức 6,8 tỷ xuống mức giá hợp lý hơn.
Đề xuất mức giá hợp lý và gợi ý thương lượng
Dựa trên bảng so sánh và phân tích, mức giá hợp lý hơn nên dao động từ 5,6 tỷ đến 6 tỷ đồng (tương đương 1 – 1,07 triệu/m²). Lý do:
- Giá đất nông nghiệp phổ biến trong khu vực thấp hơn nhiều.
- Phần chênh lệch giá do vị trí mặt tiền và khả năng chuyển đổi mục đích sử dụng nên không nên quá cao.
Để thuyết phục chủ đất giảm giá, bạn có thể trình bày:
- So sánh cụ thể giá đất tương tự trong khu vực với diện tích và vị trí tương đương.
- Nhấn mạnh chi phí và thời gian cần để chuyển đổi đất sang thổ cư, cũng như rủi ro pháp lý tiềm ẩn.
- Đưa ra cam kết thanh toán nhanh hoặc mua nguyên lô để tăng tính hấp dẫn cho người bán.
- Đề xuất mức giá 5,6 – 6 tỷ như một con số hợp lý vừa đảm bảo giá trị hiện tại và tiềm năng tương lai.



