Nhận định chung về mức giá 7,9 tỷ đồng cho nhà phố tại Phường Hiệp Thành, Quận 12
Mức giá 7,9 tỷ đồng tương đương khoảng 87,78 triệu đồng/m² cho căn nhà phố diện tích 90 m² (4,5m x 20m) tại mặt tiền Trần Quang Cơ, Quận 12 là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực hiện nay.
Nhà được xây dựng 1 trệt 2 lầu, có 4 phòng ngủ, 4 phòng vệ sinh, gara ô tô, nhiều tiện ích kèm theo như phòng thờ, phòng giặt, sân thượng và đầy đủ nội thất cao cấp, tọa lạc trên mặt tiền đường nhựa rộng 10m có vỉa hè, hẻm xe hơi thuận tiện di chuyển.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Quang Cơ, Phường Hiệp Thành, Q12 | 90 | 7,9 | 87,78 | Nhà phố mặt tiền | Nhà mới 1 trệt 2 lầu, nội thất cao cấp, gara ô tô |
| Đường Tô Ký, Q12 | 80 | 5,8 | 72,5 | Nhà phố mặt tiền | Nhà 1 trệt 2 lầu, gần chợ, tiện ích đầy đủ |
| Đường Nguyễn Văn Quá, Q12 | 85 | 6,5 | 76,5 | Nhà phố mặt tiền | Nhà mới, mặt tiền đường lớn, nội thất cơ bản |
| Đường Lê Thị Riêng, Q12 | 90 | 6,8 | 75,5 | Nhà phố mặt tiền | Nhà xây mới, tiện nghi cơ bản, đường nhựa 8m |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh, giá 87,78 triệu đồng/m² đang cao hơn khoảng 15-20% so với các bất động sản tương tự cùng khu vực có giá phổ biến từ 72,5 đến 76,5 triệu/m².
Điểm cộng của căn nhà này là tọa lạc trên mặt tiền tuyến đường Trần Quang Cơ có đường nhựa rộng 10m, vỉa hè, gara ô tô, nhà mới xây dựng và đầy đủ nội thất đẳng cấp. Những yếu tố này góp phần nâng giá trị so với các căn nhà cùng khu vực.
Tuy nhiên, xét về mặt bằng chung và sức mua thực tế tại Quận 12, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này nên nằm trong khoảng 6,8 – 7,2 tỷ đồng (tương đương 75 – 80 triệu đồng/m²), giúp tăng tính cạnh tranh và hấp dẫn khách hàng tiềm năng.
Chiến lược thương lượng với chủ bất động sản
- Trình bày rõ ràng so sánh giá bán thực tế các căn nhà tương tự trong khu vực.
- Nhấn mạnh yếu tố thị trường hiện nay có xu hướng chọn những bất động sản có giá hợp lý, dễ giao dịch nhanh.
- Đề xuất mức giá vào khoảng 7 tỷ đồng, đi kèm với phương án thanh toán nhanh và chắc chắn, để thuyết phục chủ nhà chốt nhanh.
- Gợi ý chủ nhà giảm giá nhẹ để tránh tồn kho lâu, đồng thời giữ giá trị căn nhà thông qua việc quảng bá nội thất cao cấp và vị trí mặt tiền đắc địa.
Kết luận
Mức giá 7,9 tỷ đồng là khá cao nếu xét về mặt bằng giá khu vực Quận 12, nhưng vẫn có thể chấp nhận trong trường hợp người mua đánh giá cao vị trí mặt tiền đường rộng, nội thất đầy đủ và tiện ích gara ô tô. Tuy nhiên, để tăng sức hút và rút ngắn thời gian bán, mức giá đề xuất hợp lý hơn là từ 6,8 đến 7,2 tỷ đồng.



