Nhận định về mức giá 6,1 tỷ cho nhà mặt tiền 38 Nghĩa Hưng, Quận Tân Bình
Mức giá 6,1 tỷ tương đương khoảng 115,09 triệu đồng/m² cho căn nhà diện tích 53 m² (3×17 m) tại vị trí mặt tiền gần Công viên Lê Thị Riêng, Quận Tân Bình là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực nhưng không phải là bất hợp lý trong một số trường hợp nhất định.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại nhà | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 38 Nghĩa Hưng, Quận Tân Bình | 53 | 6,1 | 115,09 | Nhà mặt tiền 1 trệt 1 lầu, nhà mới | Gần Công viên Lê Thị Riêng, khu an ninh, nở hậu |
| Đường Cách Mạng Tháng 8, Quận Tân Bình | 50 | 5,3 | 106 | Nhà phố 1 trệt 2 lầu, hẻm rộng | Gần trung tâm Quận Tân Bình |
| Đường Lý Thường Kiệt, Quận Tân Bình | 55 | 5,8 | 105,5 | Nhà mặt tiền, cũ hơn | Vị trí trung tâm, dễ cho thuê |
| Đường Nguyễn Hồng Đào, Quận Tân Bình | 50 | 5,0 | 100 | Nhà ngõ, 1 trệt 1 lầu | Khu dân cư đông, tiện đi lại |
Nhận xét chi tiết
– So với các căn nhà cùng khu vực Quận Tân Bình, giá 115 triệu/m² cho nhà mặt tiền mới, nở hậu, gần công viên lớn là mức có thể chấp nhận được vì vị trí mặt tiền giúp tăng giá trị sử dụng và khả năng kinh doanh hoặc cho thuê.
– Tuy nhiên, mặt tiền chỉ rộng 3 m khá nhỏ, điều này có thể hạn chế tính tiện dụng và giá trị tăng trưởng trong tương lai so với các nhà mặt tiền rộng hơn.
– Nhà có 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh, phù hợp với gia đình nhỏ hoặc đầu tư cho thuê, tăng tính thanh khoản.
– Khu vực an ninh, yên tĩnh và đã có sổ đỏ rõ ràng là điểm cộng lớn, giảm rủi ro pháp lý cho người mua.
Những lưu ý khi xuống tiền
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đảm bảo sổ đỏ chính chủ, không tranh chấp.
- Xem xét tình trạng xây dựng, kỹ thuật của ngôi nhà mới thực sự, có đảm bảo chất lượng lâu dài không.
- Đánh giá kỹ giao thông xung quanh, tiện ích công cộng, quy hoạch tương lai khu vực.
- Thương lượng thêm với chủ nhà về thời gian bàn giao và các điều khoản hỗ trợ pháp lý, chi phí sang tên.
Đề xuất giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên các căn nhà tương tự trong khu vực, giá hợp lý hơn nên dao động từ 5,5 – 5,8 tỷ đồng, tương đương khoảng 103 – 109 triệu/m². Mức giá này phản ánh đúng vị trí, diện tích và tình trạng nhà hiện tại, đồng thời có thể tạo ra cơ hội đầu tư sinh lời tốt hơn.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày các dữ liệu so sánh giá bán tương tự trong khu vực để làm cơ sở giảm giá.
- Nhấn mạnh đến mặt tiền nhỏ chỉ 3 m, hạn chế khả năng mở rộng hoặc kinh doanh, vì vậy giá nên hợp lý hơn.
- Đề cập đến chi phí đầu tư cải tạo hoặc sửa chữa nếu cần thiết.
- Đưa ra cam kết thanh toán nhanh, không kéo dài thủ tục để tạo động lực cho chủ nhà đồng ý mức giá thấp hơn.



