Nhận định chung về mức giá 6,65 tỷ cho 2 lô đất 120m² tại Đường Nguyễn Văn Cự, Bình Tân
Mức giá 6,65 tỷ đồng cho tổng diện tích 120m² tương đương khoảng 55,42 triệu đồng/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất nền khu vực Quận Bình Tân hiện nay. Tuy nhiên, với vị trí đất nằm trong hẻm nhựa 7m, đường xe tải thoải mái, gần Aeon Mall Tên Lửa và các tiện ích như chợ, trường học, công viên, đồng thời đất được thổ cư 100% và có sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng, đây là những điểm cộng lớn giúp giá trị bất động sản tăng lên.
Do đó, mức giá có thể xem là hợp lý nếu khách hàng mua để xây dựng biệt thự hoặc văn phòng kinh doanh, căn hộ dịch vụ (CHDV) với mục đích sử dụng hoặc đầu tư lâu dài. Nếu mua để đầu tư lướt sóng hoặc đầu tư ngắn hạn, mức giá này có thể là cao so với khả năng sinh lời trong ngắn hạn.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường xung quanh
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Đơn giá (triệu/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Văn Cự, hẻm 7m, Bình Tân (tin đăng) | 120 | 6,65 | 55,42 | Đất thổ cư, sổ riêng, hẻm xe tải, gần Aeon Tên Lửa, tiện xây biệt thự/VPKD/CHDV |
| Đường Tên Lửa, Bình Tân (gần Aeon Mall) | 100 – 120 | 4,8 – 5,5 | 40 – 46 | Đất thổ cư, hẻm nhỏ hơn, tiện xây nhà ở |
| Đường Trần Văn Giàu, Bình Tân | 120 | 5,2 | 43,33 | Đất thổ cư, hẻm 5m, cách Aeon Tên Lửa ~10 phút |
| Đường Bình Long, Bình Tân | 130 | 5,8 | 44,61 | Đất thổ cư, hẻm xe hơi, tiện xây nhà hoặc kinh doanh nhỏ |
Nhận định từ bảng so sánh
Dữ liệu so sánh cho thấy mức giá 55,42 triệu/m² cao hơn khoảng 15-30% so với các lô đất tương tự trong khu vực Bình Tân. Tuy nhiên, việc đất có hẻm rộng 7m, khả năng xây dựng cao tầng, có thể xây biệt thự hoặc căn hộ dịch vụ, vị trí gần Aeon Mall Tên Lửa và các tiện ích đầy đủ là những yếu tố nâng giá bất động sản lên mức cao hơn mặt bằng chung.
Đồng thời, đất có 2 sổ riêng với tổng diện tích 120m², chiều ngang 8m, chiều dài 15m, tạo điều kiện linh hoạt trong việc bán lẻ hoặc xây dựng đa dạng.
Đề xuất giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên tình hình thị trường hiện tại, mức giá hợp lý hơn có thể nằm trong khoảng từ 5,8 – 6,0 tỷ đồng cho 2 lô 120m², tương đương 48-50 triệu đồng/m².
Thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này có thể dựa vào các luận điểm sau:
- So sánh các lô đất tương tự trong khu vực có giá thấp hơn từ 10-20%, nên mức giá đưa ra cần có sự điều chỉnh để tăng tính cạnh tranh và thu hút khách hàng nhanh.
- Thị trường hiện nay có xu hướng chọn lựa các sản phẩm có giá hợp lý, thanh khoản nhanh, tránh để lâu giá trị tài sản bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường.
- Khả năng thương lượng cho khách thiện chí và bán lẻ từng lô cũng là lợi thế để chủ nhà có thể dễ dàng tiếp cận nhiều khách hàng hơn, tăng cơ hội bán thành công.
Nếu chủ nhà đồng ý mức giá khoảng 6 tỷ hoặc thấp hơn, khả năng giao dịch sẽ diễn ra nhanh hơn, đồng thời không làm mất giá trị lớn về tài sản.
Kết luận
Mức giá 6,65 tỷ đồng là có thể chấp nhận được nếu khách hàng đánh giá cao vị trí, tiện ích và mục đích sử dụng dài hạn. Tuy nhiên, để tăng tính cạnh tranh và khả năng bán nhanh, nên xem xét điều chỉnh giá xuống khoảng 6 tỷ đồng hoặc thấp hơn cho 2 lô đất tổng diện tích 120m².
Đây là phương án phù hợp nhất dựa trên dữ liệu thị trường, vị trí, pháp lý và tiềm năng phát triển của khu đất.



