Nhận định mức giá bán đất tại Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức
Với diện tích 90 m² (5m x 18m), hướng Đông Nam và vị trí mặt tiền đường 72 TML thuộc khu dân cư Phú Nhuận, mức giá 205 triệu đồng/m² tương ứng tổng giá trị khoảng 18,45 tỷ đồng được đưa ra là cao so với mặt bằng chung của khu vực tương tự.
Đất nền dự án có pháp lý sổ đỏ rõ ràng và quy cách xây dựng 6 tầng là những điểm cộng quan trọng, tuy nhiên, giá thành cần phải so sánh với các bất động sản cùng loại hình và vị trí trong khu vực để đánh giá tính hợp lý.
Phân tích giá thị trường khu vực Phường Thạnh Mỹ Lợi (Thành phố Thủ Đức)
| Vị trí | Diện tích (m²) | Hướng | Loại hình | Giá/m² (triệu đồng) | Tổng giá (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt tiền đường 72 TML, Thạnh Mỹ Lợi | 90 | Đông Nam | Đất nền dự án | 205 | 18.45 | Giá chào bán hiện tại |
| Đường Nguyễn Văn Kỉnh, Thạnh Mỹ Lợi | 90 | Đông Nam | Đất nền dự án | 180 – 190 | 16.2 – 17.1 | Tham khảo giao dịch gần nhất trong quý 1/2024 |
| Đường Lê Văn Thịnh, Thạnh Mỹ Lợi | 100 | Đông Nam | Đất nền dự án | 170 – 185 | 17 – 18.5 | Giá trung bình khu vực |
| Đường Đặng Nhữ Lâm, Thạnh Mỹ Lợi | 80 | Đông Nam | Đất nền dự án | 160 – 175 | 12.8 – 14 | Giá tham khảo cho đất tương tự |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
Từ bảng so sánh trên, mức giá 205 triệu/m² đang ở mức cao nhất khu vực, trong khi các giao dịch thực tế gần đây cho lô đất tương tự dao động phổ biến trong khoảng 160 – 190 triệu/m².
Với tình hình thị trường hiện tại, giá hợp lý hơn cho lô đất này nên nằm trong khoảng 180 – 190 triệu/m², tương đương tổng giá từ 16,2 đến 17,1 tỷ đồng.
Việc đưa ra mức giá này sẽ giúp tăng tính cạnh tranh, dễ dàng thu hút người mua tiềm năng và giảm thời gian giao dịch. Chủ sở hữu có thể cân nhắc giảm khoảng 7 đến 12% so với giá rao bán ban đầu để phù hợp với diễn biến thị trường.
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá đề xuất
- Trình bày dữ liệu thực tế từ các giao dịch gần nhất trong khu vực để làm cơ sở khách quan cho việc định giá.
- Nhấn mạnh ưu điểm về pháp lý sổ đỏ và quy cách xây dựng, đồng thời so sánh với những bất động sản tương tự đã bán được với mức giá thấp hơn.
- Giải thích tác động của mức giá hợp lý đến khả năng thanh khoản nhanh, tránh bị tồn kho lâu và giảm thiểu rủi ro giá giảm trong tương lai.
- Đề xuất phương án thỏa thuận linh hoạt, ví dụ thanh toán nhanh, hoặc hỗ trợ thủ tục sang tên để tăng sức hấp dẫn cho người mua.
Kết luận, mức giá 18,45 tỷ đồng đang cao hơn mặt bằng chung và có thể gây khó khăn trong việc tìm kiếm người mua phù hợp. Đề xuất điều chỉnh xuống mức 16,2 – 17,1 tỷ đồng là hợp lý, vừa đảm bảo lợi ích cho chủ đất, vừa thuận lợi cho giao dịch thành công trong bối cảnh thị trường hiện nay.



