Nhận định về mức giá 220 tỷ đồng cho lô đất 1575 m² tại Đường 3/2, Phường Thuận Phước, Hải Châu, Đà Nẵng
Mức giá 220 tỷ đồng cho diện tích 1.575 m² tương đương khoảng 139,7 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất nền tại trung tâm thành phố Đà Nẵng, đặc biệt là khu vực Đường 3/2, một trong những tuyến đường quan trọng, gần sông Hàn và trung tâm hành chính.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (triệu đồng/m²) | Giá tổng (tỷ đồng) | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường 3/2, Phường Thuận Phước, Hải Châu | 1.575 | 139,7 | 220 | 2024 | Đất mặt tiền, gần trung tâm, pháp lý rõ ràng |
| Đường 3/2, Hải Châu (mảnh nhỏ hơn) | 300 | 110 – 120 | 33 – 36 | 2023 | Gần trung tâm, đất thổ cư, tiện ích đầy đủ |
| Phường An Hải Bắc, Sơn Trà | 1.200 | 90 – 100 | 108 – 120 | 2024 | Gần biển, tiềm năng phát triển du lịch |
| Đường Bạch Đằng, Hải Châu | 500 | 130 – 140 | 65 – 70 | 2023 | Vị trí đắc địa, gần sông Hàn, khu vực kinh doanh sầm uất |
Nhận xét chi tiết
– Giá 139,7 triệu đồng/m² là mức giá khá cao, phù hợp với những vị trí đất vàng có mặt tiền rộng, nằm ngay trung tâm và có pháp lý rõ ràng. Đường 3/2 là một tuyến đường trọng điểm, gần các tiện ích cao cấp, do vậy mức giá này có thể chấp nhận được nếu mục đích đầu tư là dài hạn hoặc xây dựng dự án khách sạn, văn phòng cho thuê.
– Tuy nhiên, so với các mảnh đất nhỏ hơn cùng khu vực hoặc các khu vực khác có tiềm năng nhưng giá mềm hơn, mức giá này đang ở mức cao nhất trong phân khúc. Nếu không có thêm các giá trị gia tăng đi kèm như mặt tiền rộng hơn, vị trí góc, hạ tầng mới hoàn thiện, thì mức giá này cần được thương lượng giảm xuống.
– Ngoài ra, việc kiểm tra kỹ pháp lý, nhất là quy hoạch tương lai của khu vực, các hạn chế về xây dựng, hoặc các dự án quy hoạch giao thông xung quanh là cực kỳ cần thiết để tránh rủi ro.
Lưu ý quan trọng để tránh bị lừa khi giao dịch
- Kiểm tra pháp lý kỹ lưỡng: xác thực sổ đỏ/sổ hồng, không có tranh chấp, quy hoạch rõ ràng.
- Thẩm định thực tế đất: đo đạc, xác định ranh giới rõ ràng, không bị lấn chiếm.
- Xem xét quy hoạch tương lai: tránh mua đất trong khu vực có thể bị thu hồi hoặc bị giới hạn xây dựng.
- Không chuyển tiền trước khi có hợp đồng mua bán chính thức và công chứng.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc môi giới uy tín để đánh giá chính xác giá trị tài sản.
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích trên, mức giá từ 110 – 120 triệu đồng/m² (tương đương 173 – 189 tỷ đồng tổng) là hợp lý hơn nếu không có giá trị gia tăng đặc biệt nào khác.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày các dữ liệu thị trường thực tế, các giao dịch tương tự có giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh tính thanh khoản: giá quá cao có thể gây khó khăn trong việc bán lại hoặc cho thuê.
- Đề xuất phương án thanh toán nhanh gọn, thủ tục minh bạch để tạo thiện cảm và tăng khả năng chốt deal.
- Đưa ra lý do hợp lý như: cần nguồn vốn cân đối, rủi ro thị trường, hoặc chi phí đầu tư thêm để hoàn thiện hạ tầng.


