Nhận định mức giá 3,42 tỷ cho đất thổ cư 51 m² tại đường Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức
Giá chào bán hiện tại là 3,42 tỷ đồng, tương đương 67,06 triệu đồng/m². Với vị trí tại khu vực Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức (Quận 9 cũ), mức giá này có thể được xem là cao hay hợp lý tùy vào các yếu tố như tiện ích xung quanh, pháp lý, hạ tầng và so sánh với thị trường khu vực.
Phân tích chi tiết mức giá
| Yếu tố | Thông tin | Ý nghĩa đối với giá |
|---|---|---|
| Diện tích | 51 m² (4×12,5 m) | Diện tích nhỏ, phù hợp cho mua đầu tư hoặc xây nhà phố, giá/m² thường cao hơn đất diện tích lớn. |
| Vị trí | Đường Nguyễn Xiển, gần Vin Q9, Phường Long Bình, TP Thủ Đức | Vị trí đang phát triển, gần các khu đô thị mới, tiện ích đầy đủ, thuận lợi giao thông. Tuy nhiên hẻm nhỏ có thể ảnh hưởng giá. |
| Pháp lý | Đã có sổ đỏ, sẵn sổ công chứng | Pháp lý rõ ràng là điểm cộng, tăng tính an toàn khi giao dịch. |
| Giá/m² khu vực xung quanh | Khoảng 50-65 triệu/m² tùy vị trí | Giá chào bán 67,06 triệu/m² hơi cao hơn mức trung bình, có thể do vị trí gần Vin Q9 và tiện ích. |
| Tiện ích & hạ tầng | Gần trung tâm thương mại, trường học, giao thông phát triển | Tăng giá trị sử dụng và khả năng tăng giá trong tương lai. |
So sánh giá thực tế khu vực
| Vị trí | Diện tích | Giá bán | Giá/m² | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Xiển, Phường Long Bình | 51 m² | 3,42 tỷ | 67,06 triệu/m² | Hẻm nhỏ, pháp lý hoàn chỉnh |
| Đường số 10, Phường Long Bình | 60 m² | 3,0 tỷ | 50 triệu/m² | Đường lớn, hạ tầng tốt |
| Gần Vin Q9, Phường Long Bình | 45 m² | 2,7 tỷ | 60 triệu/m² | Đường hẻm, tiện ích tương đương |
Nhận xét và lưu ý khi xuống tiền
– Mức giá 3,42 tỷ đồng cho 51 m² đất thổ cư với giá 67,06 triệu/m² là khá cao so với mặt bằng chung khu vực. Tuy nhiên, nếu vị trí thực sự gần các tiện ích hiện hữu, hạ tầng phát triển tốt, pháp lý rõ ràng và đất vuông vắn thì mức giá này có thể chấp nhận được với mục đích đầu tư dài hạn hoặc xây nhà ở.
– Hẻm nhỏ có thể ảnh hưởng đến khả năng kinh doanh hoặc giá trị thanh khoản về lâu dài. Cần xác định rõ hẻm hiện tại có quy hoạch mở rộng hay không để tránh rủi ro về sau.
– Kiểm tra kỹ pháp lý, quy hoạch chi tiết, tránh tranh chấp và đảm bảo tính pháp lý đầy đủ trước khi đặt cọc.
– Nên thương lượng giảm giá khoảng 5-10% để phù hợp hơn với mặt bằng giá khu vực. Ví dụ, mức giá hợp lý hơn có thể là 3,1 – 3,2 tỷ đồng.
Đề xuất cách thương lượng với chủ bất động sản
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Chỉ ra mức giá trung bình trong khu vực có giá từ 50-60 triệu/m², trong khi giá hiện tại cao hơn đáng kể.
- Nhấn mạnh yếu tố hẻm nhỏ, gây hạn chế khả năng sử dụng và giá trị thanh khoản.
- Đề cập tới các chi phí phát sinh khi mua đất trong hẻm nhỏ như sửa chữa, cải tạo đường hẻm, hoặc hạn chế về xây dựng.
- Đưa ra cam kết mua nhanh nếu được giảm giá hợp lý, giúp chủ nhà giảm rủi ro chờ đợi bán.
Bằng cách tiếp cận trên, bạn tạo được cơ sở thuyết phục hợp lý để thương lượng giá xuống khoảng 3,1 – 3,2 tỷ đồng, phù hợp hơn với thị trường và đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.



