Phân tích mức giá đất mặt tiền đường Trần Nhân Tông, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
Thông tin chi tiết bất động sản:
- Địa chỉ: Đường Trần Nhân Tông, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
- Diện tích: 72 m² (chiều dài 18 m, chiều ngang 4 m)
- Hướng đất: Tây
- Loại đất: Đất thổ cư, đã có sổ đỏ
- Giá chào bán: 6,2 tỷ đồng
- Giá/m² thực tế: 86,11 triệu đồng/m²
- Đặc điểm: Mặt tiền đường 10,5 m, gần siêu thị Copmart
Nhận định về mức giá 6,2 tỷ đồng
Mức giá 6,2 tỷ đồng cho lô đất 72 m² tương đương 86,11 triệu đồng/m² là mức giá khá cao trong khu vực quận Sơn Trà, đặc biệt là với chiều ngang 4 m, chiều dài 18 m. Tuy nhiên, giá đất mặt tiền tại các khu vực trung tâm, gần các tiện ích lớn như siêu thị Copmart, và mặt đường rộng 10,5 m có thể có mức giá nhỉnh hơn mặt bằng chung.
Về mặt pháp lý, lô đất đã có sổ đỏ, không tranh chấp, điều này giúp tăng tính thanh khoản và giá trị tài sản.
Hướng Tây không phải là hướng đẹp nhất ở Đà Nẵng, nhưng vẫn phù hợp với nhiều khách hàng có nhu cầu kinh doanh hoặc xây nhà mặt tiền.
So sánh mức giá với các lô đất cùng khu vực
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Trần Nhân Tông, Q. Sơn Trà | 70 | 5,5 | 78,57 | Mặt tiền, đường 8 m, gần biển | 2024 Q1 |
| Đường Hoàng Sa, Q. Sơn Trà | 65 | 5,1 | 78,46 | Mặt tiền, đường 10 m, hướng Đông | 2024 Q1 |
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, Q. Sơn Trà | 75 | 5,9 | 78,67 | Mặt tiền, đường 12 m, gần chợ | 2024 Q2 |
| Đường Trần Nhân Tông, Q. Sơn Trà | 72 | 6,2 | 86,11 | Mặt tiền rộng 10,5 m, hướng Tây, gần Copmart | Hiện tại |
Đánh giá chi tiết và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh, các lô đất tương tự trong khu vực có mức giá dao động từ 78,46 đến 78,67 triệu/m², thấp hơn mức giá của lô đất đang chào bán khoảng 8 triệu/m² (~10%). Mức giá cao hơn này có thể do vị trí mặt tiền rộng hơn (đường 10,5 m so với 8-10 m), cũng như gần siêu thị Copmart, thuận lợi cho kinh doanh hoặc phát triển dịch vụ.
Tuy nhiên, chiều ngang 4 m khá hẹp, giới hạn khả năng thiết kế và xây dựng, đặc biệt với nhu cầu nhà ở hoặc kinh doanh đa dạng. Hướng Tây cũng không phải ưu thế lớn so với các hướng khác như Đông hoặc Đông Nam.
Do đó, mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng từ 5,6 đến 5,8 tỷ đồng, tương đương giá 77,78 – 80,56 triệu/m². Mức giá này vừa phản ánh đúng mặt bằng thị trường, vừa cân bằng giữa ưu thế vị trí và hạn chế về chiều ngang, hướng đất.
Cách thuyết phục chủ đất đồng ý mức giá đề xuất
- Trình bày rõ các số liệu so sánh với các giao dịch gần đây trong khu vực, nhấn mạnh mức giá 6,2 tỷ đang cao hơn khoảng 10% so với mặt bằng chung.
- Phân tích chi tiết về hạn chế chiều ngang 4 m, ảnh hưởng đến khả năng xây dựng, tiềm năng khai thác sử dụng đất.
- Nhấn mạnh yếu tố hướng Tây không phải là hướng ưu thế nhất, có thể ảnh hưởng tới giá trị lâu dài.
- Đề xuất mức giá từ 5,6 đến 5,8 tỷ như một con số vừa hợp lý, vừa khả thi cho cả hai bên, giúp giao dịch nhanh chóng và thuận lợi.
- Đưa ra cam kết về khả năng thanh toán nhanh hoặc hợp tác lâu dài nếu có thể.
Kết luận:
Giá 6,2 tỷ đồng là mức giá hơi cao so với thị trường hiện tại, phù hợp nếu nhà đầu tư có kế hoạch kinh doanh hoặc phát triển dự án có giá trị gia tăng đặc biệt. Trong khi đó, với khách mua để ở hoặc đầu tư truyền thống, mức giá đề xuất từ 5,6 đến 5,8 tỷ sẽ là lựa chọn tốt hơn, có cơ sở và thuyết phục hơn trong thương lượng.


