Nhận định về mức giá 14,5 tỷ cho đất 75m² mặt tiền đường 30m tại Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức
Với diện tích 75 m² và giá bán 14,5 tỷ đồng, tương đương 193,33 triệu đồng/m², đây là mức giá ở phân khúc cao cấp tại khu vực Thành phố Thủ Đức, đặc biệt trên mặt tiền đường rộng 30m.
Mức giá này có thể được xem là hợp lý trong trường hợp vị trí đất nằm ngay khu vực sầm uất, gần các tiện ích như khu công nghệ cao, ngã tư Thủ Đức và khu phố ẩm thực Man Thiện – những nơi có giá đất luôn cao do tiềm năng phát triển mạnh mẽ và nhu cầu thương mại đa dạng.
Tuy nhiên, so sánh thực tế với các dự án đất mặt tiền trong khu vực Thành phố Thủ Đức, giá đất mặt tiền đường lớn hiện nay có sự dao động khá lớn tùy theo vị trí cụ thể, pháp lý, và tiện ích xung quanh.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế
| Tiêu chí | Đất 75m², mặt tiền đường 30m, P. Tăng Nhơn Phú A | Giá đất mặt tiền đường lớn tại Quận 9 cũ (Thành phố Thủ Đức) | Đất tương tự tại khu vực lân cận |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 75 m² | 50 – 100 m² phổ biến | 60 – 80 m² |
| Giá/m² | 193,33 triệu/m² | 120 – 180 triệu/m² | 130 – 170 triệu/m² |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng, thổ cư toàn bộ | Đầy đủ sổ đỏ/sổ hồng | Đầy đủ |
| Vị trí | Mặt tiền đường 30m, gần Khu CNC và ngã tư Thủ Đức | Mặt tiền đường lớn hoặc đường nhánh chính | Mặt tiền đường nhỏ hơn hoặc đường nhánh |
| Tiện ích xung quanh | Khu sầm uất, khu phố ẩm thực, gần Khu CNC | Tiện ích tương tự, có thể kém hơn | Tiện ích đầy đủ nhưng ít sầm uất hơn |
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Pháp lý rõ ràng: Đảm bảo sổ hồng chính chủ, không tranh chấp, không dính quy hoạch.
- Khả năng sinh lời: Xem xét kế hoạch phát triển hạ tầng xung quanh, tính thanh khoản trong tương lai.
- Khả năng thương lượng: Chủ đất thường chào giá cao hơn giá thực tế để có khoảng đàm phán.
- Phí phát sinh: Chi phí chuyển nhượng, thuế, phí dịch vụ bất động sản.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích so sánh, mức giá từ 160 triệu đến 180 triệu/m² là hợp lý hơn cho vị trí này, tương đương khoảng 12 – 13,5 tỷ đồng cho 75 m².
Bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 12,8 tỷ đồng như một điểm bắt đầu thương lượng, lý do:
- Giá thị trường khu vực mặt tiền đường 30m dao động trong khoảng 120-180 triệu/m², mức 193 triệu/m² là cao hơn mặt bằng chung.
- Giá chào bán thường có biên độ thương lượng 10-15%.
Khi thương lượng, nên nhấn mạnh các điểm sau để thuyết phục chủ nhà:
- Đề cập đến các giao dịch thực tế gần đây với giá thấp hơn.
- Cam kết thanh toán nhanh, thủ tục pháp lý minh bạch giúp chủ nhà giảm rủi ro và chi phí giao dịch.
- Nhấn mạnh tiềm năng hợp tác lâu dài nếu có nhu cầu bán thêm hoặc giới thiệu khách.


