Nhận định mức giá bán đất mặt tiền đường số 1, Phường Phú Thuận, Quận 7
Với diện tích 72 m² (4 x 18 m), hướng Đông, đất thổ cư có sổ hồng riêng, vị trí mặt tiền tại đường số 1, khu dân cư Tân Thuận, Quận 7, mức giá 11,5 tỷ đồng tương ứng khoảng 159,72 triệu đồng/m².
Đánh giá về mức giá này: Mức giá này khá cao so với mặt bằng giá đất thổ cư tại khu vực Quận 7, kể cả những vị trí mặt tiền đường lớn. Tuy nhiên, vị trí đất nằm gần Phú Mỹ Hưng, trung tâm Quận 1, có hạ tầng hoàn chỉnh và tiện ích xung quanh như chợ, trường học, siêu thị, đường rộng, an ninh tốt, thuận tiện di chuyển, nên giá cao là có cơ sở.
So sánh giá đất thổ cư tại Quận 7 gần vị trí tương tự
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Mặt tiền đường số 1, Phường Phú Thuận | 72 | 11,5 | 159,72 | 2024 | Hiện trạng nhà cấp 4, có sổ hồng riêng |
| Đường Nguyễn Thị Thập, gần Phú Mỹ Hưng | 80 | 12 | 150 | 2024 | Đất thổ cư, mặt tiền đường lớn |
| Đường Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng | 75 | 10,5 | 140 | 2024 | Đất thổ cư, mặt tiền, gần trung tâm Quận 7 |
| Đường số 2, Phường Tân Thuận Đông | 70 | 9,8 | 140 | 2024 | Đất thổ cư, mặt tiền nhỏ hơn, khu dân cư tương tự |
Phân tích chi tiết
So với các lô đất thổ cư diện tích tương tự tại Quận 7, mức giá trung bình dao động từ 140 đến 150 triệu/m². Mức giá 159,72 triệu/m² cho đất mặt tiền đường số 1 Phường Phú Thuận có phần cao hơn khoảng 6-14% so với các khu vực lân cận. Lý do có thể do vị trí đất rất gần trung tâm Phú Mỹ Hưng và Quận 1, hạ tầng tốt, an ninh, tiện ích đầy đủ, thuận tiện di chuyển.
Tuy nhiên, diện tích ngang chỉ 4 m cũng là điểm hạn chế trong việc xây dựng hoặc kinh doanh, giảm tính thanh khoản so với lô đất có mặt tiền rộng hơn. Nhà hiện trạng là cấp 4, cần chi phí cải tạo hoặc xây mới. Do đó, mức giá này chỉ phù hợp với người mua có nhu cầu định cư lâu dài hoặc đầu tư kỳ vọng tăng giá trong tương lai gần.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên dữ liệu thị trường và hiện trạng, mức giá khoảng 10 – 10,5 tỷ đồng (tương đương 139 – 146 triệu/m²) sẽ hợp lý và dễ thương lượng hơn, phù hợp với mặt tiền 4m và nhà cấp 4 hiện trạng. Đây là mức giá sát với giá thị trường khu vực tương tự, vẫn đảm bảo giá trị vị trí và pháp lý.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày các mức giá tham khảo thực tế từ những lô đất tương tự trong khu vực để chứng minh mức giá đang chào bán cao hơn mặt bằng chung.
- Nhấn mạnh hạn chế về mặt tiền nhỏ 4 m và hiện trạng nhà cấp 4 cần đầu tư lại, làm giảm giá trị sử dụng ban đầu.
- Đề xuất mức giá 10 – 10,5 tỷ với lý do phù hợp với giá thị trường, giúp giao dịch nhanh chóng, tránh rủi ro bất động sản bị tồn đọng lâu.
- Khẳng định sự thiện chí mua nhanh và khả năng thanh toán ngay, giúp chủ nhà yên tâm hơn khi đồng ý giảm giá.
Nếu chủ nhà có thể linh hoạt về giá, việc mua bán sẽ thuận lợi hơn và đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.


