Nhận định về mức giá 4,8 tỷ cho lô đất tại Đường Trừ Văn Thố, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Dựa trên thông tin chi tiết được cung cấp, lô đất có diện tích khoảng 100 m² với mặt tiền 5 m, chiều dài khoảng 20 m, nằm tại vị trí trung tâm phường Hòa Thọ Đông, quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng. Mức giá được chủ đất đưa ra là 4,8 tỷ đồng, tương đương khoảng 48 triệu đồng/m².
Phân tích mức giá và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Trừ Văn Thố, P. Hòa Thọ Đông | 100 | 48 | 4,8 | Đất thổ cư, mặt tiền, vị trí trung tâm |
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, P. Hòa Thọ Đông | 90-110 | 40-45 | 3,6 – 4,95 | Gần trung tâm, mặt đường lớn, tiện ích đầy đủ |
| Đường Tôn Đức Thắng, Q. Hải Châu (trung tâm Đà Nẵng) | 80-100 | 50-60 | 4 – 6 | Vị trí đắc địa, giá cao hơn do trung tâm quận Hải Châu |
| Quận Cẩm Lệ, khu vực lân cận | 100 | 35-42 | 3,5 – 4,2 | Giá phổ biến khu vực, chưa mặt tiền đường lớn |
Nhận xét về mức giá
Mức giá 4,8 tỷ tương đương 48 triệu/m² là ở mức cao so với mặt bằng chung của quận Cẩm Lệ, đặc biệt với lô đất có chiều ngang 5 m và mặt tiền đường chỉ 5.5 m. Tuy nhiên, vị trí trung tâm phường Hòa Thọ Đông, gần các tiện ích như trường học, công viên, chợ, UBND phường, và bệnh viện trong bán kính dưới 1 km là một điểm cộng lớn cho giá trị lô đất.
Tuy nhiên, hiện trạng đất kẹp cống có lối thoát hiểm bên hông có thể ảnh hưởng ít nhiều đến giá trị và tính pháp lý xây dựng. Đây là điểm cần xem xét kỹ, vì nếu thực sự không ảnh hưởng đến việc xây dựng và sinh hoạt thì đất vẫn đáng giá.
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: Đất đã có sổ đỏ thổ cư rõ ràng, không tranh chấp, không vướng quy hoạch.
- Xác minh rõ về hiện trạng kẹp cống và lối thoát hiểm bên hông; đảm bảo không thuộc diện đất có hạ tầng kỹ thuật đè lên, gây khó khăn xây dựng.
- Khảo sát thực tế đường đi, hạ tầng xung quanh cũng như quy hoạch khu vực trong tương lai.
- Thương lượng kỹ về giá, có thể đề xuất giảm giá nếu phát hiện các điểm hạn chế về mặt pháp lý hoặc hạ tầng.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến thuật thương lượng
Dựa vào so sánh thực tế và các yếu tố hạn chế, mức giá hợp lý nên dao động khoảng 4,2 – 4,4 tỷ đồng (42 – 44 triệu/m²). Mức giá này vẫn phản ánh đúng vị trí trung tâm, mặt tiền và tiện ích đầy đủ, đồng thời bù đắp cho điểm kẹp cống có thể gây hạn chế trong xây dựng.
Khi thương lượng với chủ đất, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau để thuyết phục:
- Nêu rõ giá thị trường khu vực với những lô đất tương tự không bị kẹp cống có giá thấp hơn.
- Phân tích chi phí phát sinh có thể gặp phải khi xây dựng trên khu đất có lối thoát hiểm và gần cống.
Kết luận
Mức giá 4,8 tỷ đồng hiện tại là cao nhưng vẫn có thể chấp nhận được trong trường hợp bạn đánh giá cao vị trí trung tâm, tiện ích xung quanh và sự thuận tiện trong việc xây dựng. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ các yếu tố pháp lý và hạ tầng. Nếu có thể thương lượng được mức giá khoảng 4,2 – 4,4 tỷ đồng sẽ là lựa chọn tốt hơn về mặt đầu tư và sử dụng lâu dài.


