Nhận định về mức giá 8,7 tỷ cho bất động sản tại Hẻm 328, Đường Phan Văn Trị, Quận Bình Thạnh
Giá đưa ra: 8,7 tỷ đồng cho 130 m² đất kèm nhà cũ, tương đương 66,92 triệu đồng/m².
Bất động sản tọa lạc tại Quận Bình Thạnh, một khu vực có vị trí đắc địa của TP. Hồ Chí Minh với hạ tầng phát triển đồng bộ, kết nối thuận tiện đến trung tâm thành phố và các quận lân cận. Tuy nhiên, căn nhà hiện trạng là nhà nát, bàn giao thô, chỉ có 1 phòng ngủ và 1 WC, nằm trong hẻm rộng 4m, có thể hạn chế việc di chuyển xe hơi lớn.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Hiện trạng & Đặc điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Văn Trị, Bình Thạnh | Đất + Nhà nát | 130 | 8,7 | 66,92 | Nhà nát, bàn giao thô, 1PN, hẻm 4m xe hơi vào được | Đã có sổ, pháp lý rõ ràng |
| Đường Phan Văn Trị, Bình Thạnh | Nhà mới xây | 100 | 7,0 | 70,0 | Nhà mới, đầy đủ tiện nghi, hẻm 5m | Đã có sổ |
| Gần đó (Bình Thạnh) | Đất thổ cư | 120 | 6,0 | 50,0 | Đất trống, hẻm 4m | Đã có sổ |
| Quận Bình Thạnh (vị trí tương tự) | Nhà cấp 4 cũ | 130 | 7,5 | 57,7 | Nhà cũ, cần sửa chữa, hẻm 6m | Pháp lý đầy đủ |
Nhận xét về giá
Mức giá 66,92 triệu/m² cho một căn nhà nát, bàn giao thô là khá cao so với các sản phẩm tương tự trong khu vực, đặc biệt khi so sánh với đất trống hoặc nhà mới xây trong khu vực có giá từ 50 – 70 triệu/m².
Điều này phần nào dễ hiểu vì vị trí tại Phan Văn Trị là vùng có giá trị cao, hẻm xe hơi 4m cũng là điểm cộng, tuy nhiên hiện trạng nhà chưa tương xứng với mức giá này. Nếu mua để đầu tư hoặc xây mới, người mua cần tính toán thêm chi phí cải tạo hoặc xây dựng lại.
Lưu ý quan trọng khi quyết định xuống tiền
- Xác minh kỹ pháp lý, đảm bảo sổ đỏ chính chủ, không tranh chấp.
- Kiểm tra khả năng xây dựng lại theo quy hoạch, hạn chế chiều cao hoặc mật độ xây dựng do là nhà trong hẻm.
- Xem xét chi phí phát sinh cho việc cải tạo hoặc xây dựng mới sau khi mua.
- Đánh giá hạ tầng xung quanh, tiện ích và khả năng tăng giá trong tương lai.
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên so sánh thị trường, giá hợp lý nên dao động trong khoảng 7 – 7,5 tỷ đồng (tương ứng 53,8 – 57,7 triệu/m²). Mức giá này phản ánh đúng hiện trạng nhà nát, đồng thời giảm bớt áp lực chi phí sửa chữa cho người mua.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn nên nhấn mạnh:
- Hiện trạng nhà cần cải tạo lớn, tốn kém nhiều chi phí.
- Giá thị trường cho các căn nhà tương tự hoặc đất trống trong khu vực thấp hơn.
- Sẵn sàng giao dịch nhanh nếu giá hợp lý, giúp chủ nhà giảm thiểu thời gian và rủi ro rao bán dài ngày.
- Tham khảo các giao dịch gần đây để đưa ra quan điểm khách quan và thuyết phục.


