Nhận xét về mức giá 3,7 tỷ đồng của căn nhà kiệt Ngô Quyền, Phường Mân Thái, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
Giá đề xuất 3,7 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 70 m², tương đương khoảng 52,86 triệu/m², nằm trong ngõ rộng 4m, hướng Tây Bắc và có 1 phòng ngủ, 1 phòng vệ sinh, hẻm xe hơi là mức giá cao so với mặt bằng chung khu vực.
Để đánh giá cụ thể, cần xem xét các yếu tố về vị trí, diện tích, tiện ích, pháp lý và so sánh với các bất động sản tương tự gần đây trong khu vực.
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và tiện ích
Căn nhà nằm trên đường Ngô Quyền, phường Mân Thái, quận Sơn Trà – một trong những khu vực phát triển với nhiều tiện ích, gần chợ Chiều, hẻm rộng 4m thuận tiện cho xe hơi ra vào, cách đường lớn Lê Tấn Trung không xa. Đây là vị trí khá thuận lợi cho sinh hoạt và di chuyển.
2. Diện tích và công năng sử dụng
Diện tích 70 m² với 1 phòng ngủ, 1 phòng vệ sinh, bếp và sân để xe. Diện tích này phù hợp với một hộ gia đình nhỏ hoặc người độc thân cần không gian vừa phải. Tuy nhiên, số lượng phòng ngủ hạn chế có thể làm giảm tính hấp dẫn đối với các gia đình cần nhiều phòng hơn.
3. Pháp lý
Bất động sản đã có sổ đỏ, pháp lý rõ ràng, điều này là điểm cộng lớn giúp giao dịch đảm bảo an toàn, giảm rủi ro cho người mua.
4. So sánh giá với các căn nhà tương tự gần đây tại khu vực Sơn Trà
| Địa chỉ | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| Ngõ rộng Lê Tấn Trung, Mân Thái, Sơn Trà | 80 | 3.8 | 47.5 | Nhà 2PN, hẻm xe hơi |
| Ngõ hẻm Trưng Nữ Vương, Sơn Trà | 65 | 3.1 | 47.7 | Nhà 1PN, hẻm xe máy |
| Ngõ rộng Hoàng Diệu, Sơn Trà | 75 | 3.5 | 46.7 | Nhà 2PN, hẻm xe hơi |
| Ngõ rộng Ngô Quyền, Mân Thái | 70 | 3.7 | 52.86 | Nhà 1PN, hẻm xe hơi |
Qua bảng so sánh, ta thấy căn nhà đang được chào bán với giá/m² cao hơn so với các căn nhà tương tự trong khu vực từ 10-12%. Các căn nhà khác có diện tích tương đương hoặc lớn hơn, số phòng ngủ nhiều hơn, mà giá/m² lại thấp hơn.
5. Nhận định và đề xuất giá hợp lý
Mức giá 3,7 tỷ đồng là khá cao so với mặt bằng chung tại khu vực quận Sơn Trà cho nhà diện tích 70 m² với 1 phòng ngủ. Nếu người mua ưu tiên vị trí, tiện ích và pháp lý rõ ràng thì mức giá này có thể chấp nhận được, tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ về khả năng tăng giá và mục đích sử dụng (ở hay đầu tư).
Để hợp lý hơn, mức giá khoảng 3,3 – 3,4 tỷ đồng (~47,1 – 48,6 triệu/m²) là phù hợp hơn, dựa trên các căn tương tự đã giao dịch và tính đến việc căn này có vị trí khá tốt, hẻm rộng 4m và sổ đỏ đầy đủ.
6. Lời khuyên khi thương lượng với chủ nhà
- Trình bày các căn nhà tương tự với giá thấp hơn làm cơ sở để đề xuất mức giá hợp lý hơn.
- Nhấn mạnh đến yếu tố diện tích và số phòng ngủ hạn chế, so với những căn có giá/m² thấp hơn nhưng diện tích và số phòng nhiều hơn.
- Đề xuất mức giá 3,3 – 3,4 tỷ đồng, nhấn mạnh đây là mức giá hợp lý, phản ánh đúng giá trị thị trường hiện tại.
- Giữ thái độ thiện chí, đề xuất có thể nhanh chóng giao dịch nếu chủ nhà đồng ý mức giá này.


