Nhận định về mức giá 21,5 tỷ cho lô đất 774 m² tại Lồ Ô, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An
Giá bán 21,5 tỷ đồng tương đương khoảng 27,78 triệu đồng/m² cho lô đất thổ cư mặt tiền đường nhựa, diện tích lớn 774 m², vị trí tại khu vực đông phát triển của Thành phố Dĩ An, Bình Dương.
Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất thổ cư tại Dĩ An và các vùng lân cận, tuy nhiên có thể xem xét hợp lý nếu lô đất có nhiều ưu điểm đặc biệt như mặt tiền rộng, vị trí đẹp gần các khu đô thị lớn, hạ tầng hoàn chỉnh, pháp lý rõ ràng.
Phân tích chi tiết giá đất tại khu vực Đông Hòa, Thành phố Dĩ An
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Lô đất Lồ Ô, P. Đông Hòa (theo tin đăng) | 774 | 27,78 | 21,5 | Mặt tiền, thổ cư toàn bộ, sổ đỏ chính chủ | 2024 |
| Đất thổ cư mặt tiền đường nhựa, Đông Hòa | 500 | 22 – 24 | 11 – 12 | Đường lớn, dân cư ổn định | 2024 |
| Đất thổ cư đường Lê Thị Trung, Dĩ An | 600 | 20 – 23 | 12 – 13,8 | Gần khu công nghiệp và đại học | 2023 |
| Đất thổ cư mặt tiền Quốc lộ 1K, Dĩ An | 700 | 25 – 26 | 17,5 – 18,2 | Vị trí đẹp, tiện kinh doanh | 2024 |
Nhận xét và đề xuất giá hợp lý
So với các giao dịch đất thổ cư mặt tiền đường nhựa tại khu vực Dĩ An, mức giá 27,78 triệu/m² là cao hơn khoảng 10-20% so với giá thị trường phổ biến (20-25 triệu/m²). Tuy nhiên, nếu lô đất có lợi thế về vị trí gần cổng làng đại học quốc gia, khu tổ hợp Bicon sầm uất, đường lớn Quốc lộ 1K, thổ cư hơn 511m², pháp lý đầy đủ thì mức giá này có thể chấp nhận được đối với nhà đầu tư hoặc khách mua để xây dựng biệt thự, nhà ở thương mại hoặc chung cư mini.
Đối với nhà đầu tư cá nhân, mức giá hợp lý có thể đề xuất từ 18 – 20 tỷ đồng tương đương 23 – 26 triệu/m². Mức giá này phản ánh sát hơn với giá thị trường, vẫn thể hiện tiềm năng sinh lời khi phát triển dự án hoặc cho thuê.
Cách thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá đề xuất
- Trình bày bảng so sánh giá thực tế tại các vị trí tương đương để chứng minh mức giá 18-20 tỷ là hợp lý, tránh mua đắt hơn giá thị trường.
- Nhấn mạnh tính thanh khoản và tiềm năng thị trường hiện tại, giải thích mức giá thấp hơn giúp nhanh chóng giao dịch, giảm rủi ro tồn vốn lâu dài.
- Đề xuất phương án thanh toán linh hoạt, có thể trả trước 70-80% để tạo sự tin tưởng cho bên bán.
- Đưa ra kế hoạch khai thác hoặc đầu tư cụ thể cho lô đất, cho thấy sự nghiêm túc và khả năng sinh lời cao.
- Đề nghị xem xét giảm giá do diện tích chiều ngang khá hẹp (9.5m), không thuận lợi cho một số loại hình xây dựng quy mô lớn.
Kết luận
Mức giá 21,5 tỷ đồng đang cao hơn mặt bằng thị trường nhưng vẫn có thể chấp nhận trong trường hợp lô đất có vị trí đắc địa, pháp lý rõ ràng, tiện ích hoàn chỉnh. Tuy nhiên, để đầu tư hiệu quả hơn, nhà đầu tư nên thương lượng đưa giá về khoảng 18-20 tỷ đồng để giảm rủi ro và tăng khả năng sinh lời. Việc thuyết phục chủ đất bằng dữ liệu so sánh, kế hoạch đầu tư rõ ràng sẽ giúp đạt được mức giá hợp lý.



