Nhận định về mức giá 1,735 tỷ cho nhà 2 tầng tại Lê Văn Lương, Nhơn Đức, Nhà Bè
Mức giá 1,735 tỷ tương đương khoảng 61,96 triệu/m² trên diện tích sử dụng 28 m² đất (4 x 7 m) với kết cấu 2 tầng, 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh đang được chào bán tại khu vực xã Nhơn Đức, huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh.
Phân tích chi tiết về giá và vị trí
Khu vực Nhà Bè, đặc biệt các tuyến đường như Lê Văn Lương, thời gian gần đây có sự tăng trưởng đáng kể về giá bất động sản nhờ cơ sở hạ tầng phát triển, kết nối thuận lợi với trung tâm thành phố và các khu công nghiệp lân cận. Tuy nhiên, mức giá gần 62 triệu/m² cho nhà đường hẻm, diện tích nhỏ 28 m², với nhà 2 tầng là một mức giá khá cao so với mặt bằng chung.
Bảng so sánh giá nhà tại khu vực Nhà Bè và các khu vực lân cận (Cập nhật 2024)
| Địa điểm | Loại hình | Diện tích đất (m²) | Giá/m² (triệu VNĐ) | Tổng giá (tỷ VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Văn Lương, Nhơn Đức | Nhà 2 tầng hẻm xe hơi | 28 | 61,96 | 1,735 | Giá đang chào bán |
| Đường Nguyễn Hữu Thọ, Nhà Bè | Nhà phố 2 tầng, hẻm xe máy | 30 | 45 – 50 | 1,35 – 1,5 | Vị trí gần trung tâm, tiện ích tương đương |
| Đường Lê Văn Lương, Nhơn Đức | Nhà cấp 4, hẻm xe máy | 35 | 40 – 45 | 1,4 – 1,575 | Nhà cấp thấp hơn, diện tích lớn hơn |
| Đường Phước Kiển, Nhà Bè | Nhà 2 tầng, mặt tiền hẻm xe hơi | 30 | 55 – 60 | 1,65 – 1,8 | Vị trí tốt, hạ tầng đồng bộ |
Nhận xét và đề xuất
Giá 1,735 tỷ cho nhà 2 tầng diện tích đất 28 m² ở hẻm xe hơi Lê Văn Lương là mức cao khi so sánh với các bất động sản cùng phân khúc tại Nhà Bè.
Ưu điểm của căn nhà:
- Hẻm rộng xe hơi ra vào thoải mái, thuận tiện cho di chuyển.
- Kết cấu BTCT vững chắc, 2 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh phù hợp với gia đình nhỏ.
- Đã có sổ hồng, pháp lý rõ ràng, công chứng nhanh gọn.
- Gần các tiện ích công cộng như trường học, bệnh viện, UBND.
Tuy nhiên, diện tích đất khá nhỏ, tổng diện tích sử dụng chỉ 68 m², cộng với vị trí trong hẻm nên giá cần được cân nhắc kỹ.
Đề xuất giá hợp lý
Dựa trên các bất động sản tương tự trong khu vực, mức giá hợp lý nên dao động trong khoảng 1,45 – 1,55 tỷ đồng. Đây là mức giá vừa đảm bảo lợi ích người bán, đồng thời phù hợp với khả năng thanh khoản và giá trị thực của ngôi nhà.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà
Để thương lượng giảm giá với chủ nhà, có thể áp dụng các luận điểm sau:
- Phân tích chi tiết bảng giá thị trường cho thấy mức giá hiện tại cao hơn mặt bằng khoảng 10-15%.
- Nhấn mạnh về diện tích đất nhỏ, hạn chế khả năng xây dựng mở rộng, giảm tính thanh khoản so với các căn nhà khác.
- Chỉ ra yếu tố vị trí trong hẻm, dù xe hơi vào được nhưng vẫn kém thuận tiện hơn so với mặt tiền hoặc hẻm lớn.
- Đề xuất mức giá 1,5 tỷ đồng, lý giải đây là mức giá hợp lý với thị trường và giúp giao dịch nhanh chóng, tránh để bất động sản bị tồn đọng lâu.
Kết luận
Nếu khách hàng có nhu cầu ở thực hoặc đầu tư dài hạn và có khả năng thương lượng giá, căn nhà này vẫn là lựa chọn đáng xem xét. Tuy nhiên, với mức giá 1,735 tỷ hiện tại, người mua nên cân nhắc kỹ hoặc thương lượng giảm giá để đảm bảo lợi ích và tránh mua với giá cao hơn giá trị thực tế trên thị trường.



