Nhận định mức giá
Với diện tích đất 50 m², chiều ngang 3.8m, chiều dài khoảng 13m, tổng diện tích sử dụng 200 m², giá bán 7,95 tỷ đồng tương đương khoảng 159 triệu đồng/m² đất tại khu vực Quận Tân Bình, đặc biệt gần trục đường Cộng Hòa, là mức giá cao nhưng vẫn có thể xem là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Đặc biệt nhà có hẻm xe hơi, nhà nở hậu, pháp lý rõ ràng, nội thất đầy đủ và vị trí đắc địa gần nhiều tiện ích lớn, nên mức giá này phản ánh tốt giá trị thực tế.
Tuy nhiên, mức giá này chỉ phù hợp với người mua có nhu cầu ở thực hoặc đầu tư dài hạn, bởi các yếu tố như diện tích đất không quá lớn, hẻm trước nhà 4m nhưng có thể hạn chế di chuyển xe lớn, và mức giá trên m² khá cao so với mặt bằng chung Quận Tân Bình.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Loại hình nhà | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhất Chi Mai, Tân Bình (BĐS đề cập) | 50 | 7.95 | 159 | Nhà hẻm xe hơi, 3PN, 2 lầu | Vị trí đắc địa, nội thất đầy đủ, pháp lý rõ ràng |
| Cộng Hòa, Tân Bình (gần tương tự) | 45-55 | 6.5 – 7.5 | 130 – 150 | Nhà hẻm xe hơi, 3PN | Nhà mới, tiện ích đầy đủ |
| Phan Đăng Lưu, Phú Nhuận (gần trung tâm) | 40-50 | 7 – 8 | 140 – 160 | Nhà hẻm, 2-3PN | Vị trí đẹp, giao thông thuận tiện |
| Trường Chinh, Tân Bình | 55-60 | 7 – 8 | 125 – 145 | Nhà mặt tiền hẻm lớn | Tiện ích đầy đủ, dân trí cao |
Nguồn: Tổng hợp từ các giao dịch thực tế quý 1-2024 trên các sàn BĐS uy tín tại Tp. Hồ Chí Minh.
Những lưu ý khi xuống tiền
- Pháp lý: Kiểm tra kỹ hồ sơ sổ đỏ, giấy phép xây dựng, không có tranh chấp hay quy hoạch treo.
- Hẻm trước nhà: Mặc dù có hẻm xe hơi, nhưng cần khảo sát thực tế về khả năng di chuyển xe lớn và giao thông hẻm vào giờ cao điểm.
- Tiện ích và an ninh: Xác nhận hệ thống camera an ninh hoạt động tốt, tiện ích xung quanh ổn định, phù hợp nhu cầu sinh hoạt.
- Hiện trạng nhà: Do nhà đã có nội thất đầy đủ, nên cần kiểm tra hiện trạng thực tế, chất lượng xây dựng, và có thể thương lượng thêm về việc giữ lại hoặc thay thế nội thất.
Đề xuất giá và cách thương lượng
Dựa trên phân tích thị trường và điều kiện thực tế, mức giá 7,2 – 7,5 tỷ đồng sẽ là mức giá hợp lý, có thể thuyết phục được chủ nhà nếu đưa ra lý do sau:
- So sánh với các căn nhà tương tự trong khu vực có giá khoảng 130-150 triệu/m² đất.
- Xem xét yếu tố hẻm trước nhà chỉ rộng 4m, hạn chế xe lớn, cần đầu tư bảo trì hoặc cải tạo hẻm.
- Nhấn mạnh đến việc khách mua có nhu cầu ở thực và thanh toán nhanh, giúp giao dịch thuận tiện, giảm rủi ro cho người bán.
Việc đưa ra đề nghị giảm giá nhẹ như vậy vẫn đảm bảo người bán nhận được giá tốt trong bối cảnh thị trường đang có sự cạnh tranh và nhiều lựa chọn cho người mua.



