Nhận định tổng quan về mức giá 11,5 tỷ đồng cho lô đất mặt tiền đường Lê Văn Thịnh Nối Dài, phường Cát Lái, TP. Thủ Đức
Mức giá 11,5 tỷ đồng tương đương khoảng 103,6 triệu đồng/m² cho diện tích 111 m² đất thổ cư mặt tiền đường 5m, chiều dài 21,7m là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất thổ cư tại khu vực phường Cát Lái – TP. Thủ Đức hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong một số trường hợp đặc biệt như sau:
- Đất nằm gần chợ Cây Xoài, đường Nguyễn Thị Định, khu dân cư đông đúc, thuận tiện giao thông và đầy đủ tiện ích.
- Quy hoạch tương lai mở rộng đường thành 16m, nâng cao giá trị khai thác bất động sản.
- Đất có sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng, sẵn sàng giao dịch ngay.
- Phù hợp cho mục đích xây dựng văn phòng, căn hộ dịch vụ (CHDV) hoặc nhà ở kết hợp kinh doanh.
Nếu nhà đầu tư hoặc người mua có nhu cầu sử dụng đa mục đích với vị trí mặt tiền đường lớn và tiềm năng tăng giá trong tương lai gần thì mức giá này có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu chỉ đơn thuần mua để ở hoặc đầu tư trung hạn, mức giá này được đánh giá là cao và cần thương lượng giảm giá.
Phân tích giá thị trường và so sánh
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại đất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Văn Thịnh Nối Dài, P. Cát Lái | 111 | 11,5 | 103,6 | Thổ cư | Mặt tiền đường 5m, sổ hồng riêng, quy hoạch mở rộng đường 16m |
| Đường Nguyễn Thị Định, P. Cát Lái | 100 – 120 | 8 – 9 | 75 – 80 | Thổ cư | Gần chợ, đường nhựa rộng 12-14m, dân cư đông đúc |
| Đường số 15, P. Cát Lái | 120 – 150 | 7 – 8,5 | 55 – 65 | Thổ cư | Hẻm rộng 6m, khu dân cư ổn định |
| Đường Lê Văn Thịnh (gần khu công nghệ cao) | 90 – 110 | 9 – 10 | 90 – 95 | Thổ cư | Mặt tiền đường 7-8m, sổ hồng đầy đủ |
Từ bảng so sánh, có thể thấy mức giá 103,6 triệu/m² cao hơn khoảng 10-30% so với các lô đất cùng khu vực có pháp lý tương đương và hạ tầng tương tự. Giá đất mặt tiền đường Lê Văn Thịnh hiện tại thường dao động từ 90-95 triệu/m², còn các đường phụ và hẻm trong khu vực chỉ khoảng 55-80 triệu/m².
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ bất động sản
Để đảm bảo mức giá phù hợp với thị trường và tạo điều kiện cho việc đầu tư sinh lời, tôi đề xuất mức giá 9,8 – 10 tỷ đồng (tương đương 88 – 90 triệu đồng/m²) là mức hợp lý hơn. Lý do:
- Giá này vẫn tương đương hoặc nhỉnh hơn một chút so với giá mặt tiền đường Lê Văn Thịnh gần khu công nghệ cao, nơi có hạ tầng tương đương.
- Đảm bảo lợi nhuận hợp lý cho người mua nếu dự án triển khai trong 1-2 năm tới.
- Phù hợp với tốc độ tăng giá chung của khu vực TP. Thủ Đức trong giai đoạn hiện nay.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày chi tiết các số liệu so sánh giá thực tế cùng khu vực để minh chứng mức giá đề xuất là hợp lý và không đi quá xa thị trường.
- Nhấn mạnh việc giá hiện tại là mức giá cao, có thể gây khó khăn cho việc tìm người mua nhanh và dễ dàng.
- Đề nghị thương lượng giảm giá vì lô đất có chiều ngang chỉ 5m, hạn chế về mặt thiết kế xây dựng và khai thác so với các lô rộng hơn.
- Đề xuất thanh toán nhanh, không phát sinh thủ tục phức tạp để tạo điều kiện thuận lợi cho chủ nhà.
- Khẳng định tiềm năng tăng giá của khu vực sẽ đem lại lợi ích cho cả hai bên nếu giao dịch thành công.
Kết luận
Mức giá 11,5 tỷ đồng cho lô đất này là cao so với mặt bằng chung, tuy nhiên có thể chấp nhận được nếu người mua coi trọng vị trí mặt tiền, quy hoạch mở rộng đường và các tiện ích xung quanh. Nếu mục đích mua là đầu tư dài hạn hoặc xây dựng các công trình thương mại thì mức giá này tương đối hợp lý. Ngược lại, nếu mục đích mua để ở hoặc đầu tư trung hạn, người mua nên thương lượng mức giá xuống còn khoảng 9,8 – 10 tỷ đồng để đảm bảo hiệu quả kinh tế.


