Nhận định về mức giá 7,9 tỷ đồng cho lô đất tại Đường Lê Sỹ, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Với diện tích 117,5 m² và mức giá 7,9 tỷ đồng, tương đương khoảng 67,23 triệu đồng/m², lô đất này thuộc loại đất thổ cư, mặt tiền hẻm xe hơi, hướng Tây Nam, đã có sổ đỏ và nằm gần sông, sát các khu biệt thự cao cấp tại Đà Nẵng.
Đánh giá mức giá này là khá cao so với mặt bằng chung khu vực Hòa Xuân hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong trường hợp lô đất sở hữu vị trí đắc địa, mặt tiền rộng 5m, hẻm xe hơi thuận tiện, pháp lý rõ ràng và tiềm năng phát triển dự án căn hộ – biệt thự như mô tả.
Phân tích chi tiết và so sánh giá đất khu vực Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Loại đất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Sỹ, Hòa Xuân | 117.5 | 67.23 | 7.9 | Thổ cư | Mặt tiền hẻm xe hơi, gần sông, sổ đỏ |
| Đường Nguyễn Quang Chung, Hòa Xuân | 100 | 55 – 60 | 5.5 – 6.0 | Thổ cư | Gần khu biệt thự, hẻm xe máy |
| Đường Nguyễn Phước Lan B1, Hòa Xuân | 120 | 58 – 62 | 7.0 – 7.4 | Thổ cư | Hẻm xe hơi nhỏ, pháp lý rõ ràng |
| Đường Lê Sỹ, Hòa Xuân (lô đất phía sau) | 110 | 52 – 55 | 5.7 – 6.05 | Thổ cư | Hẻm nhỏ, cách sông khoảng 300m |
Những điểm cần lưu ý khi quyết định mua lô đất này
- Pháp lý: Đã có sổ đỏ là điểm cộng lớn, tuy nhiên cần kiểm tra kỹ về quy hoạch chi tiết, các giấy phép xây dựng và tình trạng sử dụng đất để tránh rủi ro.
- Vị trí: Gần sông và khu biệt thự cao cấp giúp nâng giá trị, nhưng cũng cần kiểm tra mức độ ô nhiễm, an ninh, và tiện ích xung quanh.
- Hạ tầng: Hẻm xe hơi là thuận lợi, tuy nhiên cần khảo sát thực tế về giao thông, điện, nước, và các tiện ích công cộng.
- Khả năng phát triển: Nếu có kế hoạch xây căn hộ hoặc các công trình có giá trị cao, mức giá này có thể hợp lý hơn.
- So sánh giá: Giá đất hiện tại cao hơn so với các lô tương tự trong cùng khu vực từ 10-20%, cần thương lượng để có giá hợp lý hơn.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên các dữ liệu so sánh, mức giá khoảng 6,5 – 7 tỷ đồng (~55 – 60 triệu đồng/m²) được xem là hợp lý hơn cho lô đất này. Đây là mức giá vừa đảm bảo tính cạnh tranh với thị trường, vừa có thể chấp nhận được với chủ đất khi cân nhắc đến vị trí, pháp lý và tiềm năng phát triển.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá đề xuất, bạn có thể:
- Trình bày rõ ràng các so sánh giá tương tự trong khu vực, nhấn mạnh sự chênh lệch hiện tại.
- Chỉ ra các rủi ro hoặc chi phí phát sinh khi đầu tư, ví dụ như cần cải tạo hạ tầng hoặc các thủ tục pháp lý bổ sung.
- Đề nghị thanh toán nhanh, hoặc các điều kiện mua bán thuận lợi để tạo động lực cho chủ nhà.
- Lưu ý rằng mức giá cao hiện tại có thể khiến khách hàng tiềm năng bỏ qua, giảm khả năng bán nhanh.


