Nhận định về mức giá 9,7 tỷ cho lô đất 126 m² tại Đường Đặng Văn Bi, Phường Trường Thọ, TP Thủ Đức
Với diện tích 126 m² (6 x 26 m), mức giá bán 9,7 tỷ đồng tương đương khoảng 76,98 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất thổ cư tại khu vực Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức hiện nay.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Đặng Văn Bi, P. Trường Thọ, TP Thủ Đức | 126 | 9,7 | 76,98 | Hẻm xe hơi, thổ cư, xây dựng tự do, pháp lý sổ đỏ |
| Đường số 20, P. Trường Thọ | 120 | 8,4 | 70,0 | Đất thổ cư, hẻm xe hơi, sổ hồng |
| Đường Lê Văn Chí, P. Linh Trung, gần Trường Thọ | 130 | 8,6 | 66,15 | Đất thổ cư, hẻm ô tô, sổ đỏ |
| Đường số 9, P. Trường Thọ | 128 | 7,9 | 61,7 | Đất thổ cư, sổ hồng, hẻm xe máy |
Nhận xét về mức giá
Mức giá 76,98 triệu đồng/m² là cao hơn từ 10-25% so với các bất động sản tương tự trong khu vực có vị trí và pháp lý tương đương. Tuy nhiên, nếu lô đất sở hữu hẻm xe hơi rộng rãi, vị trí đắc địa đối diện chung cư Hưng Thịnh là một điểm cộng lớn, làm tăng giá trị thực tế. Pháp lý rõ ràng, xây dựng tự do cũng là ưu điểm đáng kể.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích thị trường, mức giá hợp lý có thể giao động khoảng 8,5 – 9,0 tỷ đồng tương đương từ 67 – 71 triệu đồng/m². Đây là mức giá vẫn đảm bảo lợi thế vị trí và pháp lý, đồng thời hợp lý hơn so với mức giá chào bán ban đầu.
Khi thương lượng với chủ đất, có thể sử dụng các luận điểm sau:
- So sánh mức giá với các lô đất tương tự đã giao dịch thành công trong khu vực.
- Phân tích về mức độ phát triển hạ tầng tương lai ở khu vực lân cận, tránh kỳ vọng giá quá cao ở thời điểm hiện tại.
- Đề xuất phương án thanh toán nhanh hoặc mua tiền mặt để tăng sức hấp dẫn cho chủ đất.
- Nhấn mạnh vào rủi ro thị trường chung và xu hướng giá có thể ổn định hoặc giảm nhẹ trong ngắn hạn.
Kết luận
Giá 9,7 tỷ đồng là mức giá cao, phù hợp với khách hàng có nhu cầu đầu tư hoặc xây dựng tại vị trí đắc địa, hẻm xe hơi và pháp lý đầy đủ. Tuy nhiên, đối với khách hàng mua để ở hoặc đầu tư dài hạn, mức giá từ 8,5 đến 9 tỷ đồng sẽ là lựa chọn hợp lý hơn và có cơ hội thương lượng thành công nếu trình bày hợp lý.


