Nhận định về mức giá 11,8 tỷ cho nhà mặt tiền tại Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp
Mức giá 11,8 tỷ tương đương khoảng 173,53 triệu/m² cho căn nhà mặt tiền diện tích 68 m², 5 tầng, 6 phòng ngủ tại khu vực Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí Minh được xem là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà mặt phố trong khu vực. Tuy nhiên, mức giá này có thể hợp lý trong một số trường hợp cụ thể, đặc biệt khi xem xét các yếu tố về vị trí, tiềm năng kinh doanh, và pháp lý rõ ràng.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá trị (tỷ đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp | 68 | 173,53 | 11,8 | Nhà 5 tầng, mặt tiền 4.5m, đang kinh doanh Spa, sổ hồng chính chủ | 2024 gần đây |
| Đường Lê Văn Thọ, P9, Gò Vấp | 60 | 140 – 155 | 8.4 – 9.3 | Nhà mặt tiền, 3 tầng, kinh doanh tốt, khu vực sầm uất | 2023 cuối năm |
| Đường Nguyễn Văn Lượng, P9, Gò Vấp | 70 | 150 – 160 | 10.5 – 11.2 | Nhà 4 tầng, gần công viên, khu dân trí cao | 2024 đầu năm |
| Đường Phan Văn Trị, P5, Gò Vấp | 75 | 130 – 145 | 9.75 – 10.9 | Nhà mới xây, mặt tiền đẹp, tiện kinh doanh | 2023 |
Nhận xét chi tiết
Dựa trên bảng so sánh, mức giá trung bình cho nhà mặt tiền trong khu vực Gò Vấp có diện tích và đặc điểm tương tự dao động từ 130 đến 160 triệu/m². Giá 173,53 triệu/m² là cao hơn so với mặt bằng chung, tuy nhiên nhà bán có ưu điểm là xây 5 tầng với 6 phòng ngủ, đang vận hành kinh doanh Spa, vị trí đường rộng 10m, khu vực sầm uất và không ngập nước, gần công viên làng hoa, cùng với sổ hồng pháp lý rõ ràng, có thể tạo ra dòng tiền ổn định từ kinh doanh. Đây là các yếu tố tăng giá trị bất động sản.
Nếu khách mua có nhu cầu vừa ở vừa kinh doanh hoặc đầu tư cho thuê, mức giá này có thể chấp nhận được do tiềm năng sinh lợi cao. Tuy nhiên, nếu mua để ở hoặc đầu tư lâu dài mà không khai thác kinh doanh, giá này cần thương lượng giảm khoảng 10-15% để phù hợp hơn với mặt bằng thị trường.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Căn cứ vào phân tích, mức giá hợp lý để thương lượng là khoảng 10,0 – 10,5 tỷ đồng (~147 – 154 triệu/m²). Đây là mức giá vừa đảm bảo lợi nhuận cho người bán, vừa phù hợp với giá thị trường và đặc điểm căn nhà.
Khi tiếp xúc với chủ nhà, có thể đưa ra các luận điểm sau để thuyết phục:
- So sánh giá bán gần đây của các bất động sản tương tự trong khu vực với giá đề xuất.
- Nhấn mạnh tính thanh khoản và thời gian bán nếu giá quá cao, dẫn đến khó bán hoặc cần giảm giá sâu sau này.
- Đề cập chi phí bảo trì, thuế và các chi phí phát sinh khác khi sở hữu tài sản nhiều tầng.
- Thể hiện thiện chí mua nhanh nếu giá cả hợp lý, giảm thiểu rủi ro và chi phí quảng cáo cho chủ nhà.
Như vậy, mức giá 11,8 tỷ đồng có thể được xem xét nếu khách hàng có mục đích kinh doanh hoặc ưu tiên vị trí và tiện ích. Tuy nhiên, để tối ưu chi phí, thương lượng mức giá trong khoảng 10 – 10,5 tỷ đồng là hợp lý hơn.



