Thẩm định giá trị thực:
Với diện tích đất 726 m², ngang 7.7m dài 59m, được xác định là đất thổ cư (có sổ đỏ) tại xã Tân Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước, giá bán 330 triệu đồng tương ứng khoảng 454.545 đồng/m².
So với mặt bằng giá đất thổ cư trong khu vực huyện Đồng Phú, Bình Phước, mức giá này khá hợp lý, thậm chí có thể xem là thấp do các khu vực gần trung tâm huyện hoặc gần đường lớn có giá dao động từ 600.000 – 1.000.000 đồng/m² trở lên. Tuy nhiên, vị trí đất cách đường nhựa chính 500m, không nằm ngay mặt đường lớn, nên mức giá này phản ánh đúng yếu tố khoảng cách di chuyển.
Trên đất có nhà cấp 4 cũ, cần sửa chữa lại mới vào ở được, nên giá đất thuần phải trừ đi chi phí cải tạo, xây dựng lại. Nếu so sánh chi phí xây dựng mới nhà cấp 4 đơn giản khoảng 3-4 triệu/m², với diện tích xây dựng khoảng 80-100m², người mua cần chuẩn bị thêm 240-400 triệu cho việc hoàn thiện nhà ở.
Nhận xét: Giá đất đang được chào bán ở mức hợp lý, không bị thổi giá quá cao. Người mua có thể cân nhắc xuống tiền nếu mục đích sử dụng lâu dài.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Mặt tiền rộng gần 8m, thuận tiện cho xây dựng và ra vào xe hơi.
- Đất dài 59m, nở hậu 12m tạo lợi thế về diện tích sử dụng và thiết kế nhà vườn.
- Có nhà cấp 4 sẵn trên đất, dù cũ nhưng có thể tận dụng làm kho chứa hoặc làm chỗ ở tạm thời.
- Cách đường nhựa lớn chỉ 500m, tương đối thuận tiện cho di chuyển, không phải đất sâu hẻm nhỏ.
- Đất đã có sổ đỏ, pháp lý rõ ràng, hỗ trợ vay ngân hàng.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn cứ vào vị trí và diện tích, đất thích hợp cho khách hàng muốn xây nhà ở lâu dài hoặc làm nhà vườn nghỉ dưỡng sinh thái. Ngoài ra, với diện tích lớn, khách có thể phân lô nhỏ để bán lại hoặc cho thuê đất nông nghiệp, nhà vườn. Không phù hợp để làm kho xưởng do cách xa đường lớn 500m và không trong khu công nghiệp.
Khuyến nghị: Người mua nên đầu tư sửa chữa nhà cấp 4 hoặc xây mới để ở, tận dụng diện tích đất và vị trí yên tĩnh.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đất thổ cư gần DT 741, Đồng Phú) | Đối thủ 2 (Đất thổ cư xã Tân Tiến, gần trung tâm huyện) |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 726 m² | 500 m² | 800 m² |
| Giá/m² | 454.545 đ/m² | 600.000 đ/m² | 700.000 đ/m² |
| Vị trí | Cách đường nhựa 500m | Ngay mặt đường nhựa chính | Cách trung tâm huyện 1 km |
| Pháp lý | Đã có sổ đỏ | Đã có sổ đỏ | Đã có sổ đỏ |
| Hiện trạng | Có nhà cấp 4 cũ | Đất trống | Có nhà nhỏ xây dựng tạm |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ sổ đỏ, đảm bảo không vướng quy hoạch đất nông nghiệp hoặc đất trồng cây lâu năm xen kẽ.
- Xác minh ranh giới đất thực tế, tránh tranh chấp với hàng xóm do đất nở hậu.
- Kiểm tra chất lượng nhà cấp 4 hiện hữu, xem có thấm dột, mối mọt, kết cấu chịu lực tốt không.
- Đánh giá khả năng tiếp cận xe hơi, đường nội bộ dẫn ra đường nhựa 500m có đảm bảo đi lại thuận tiện quanh năm.
- Kiểm tra quy hoạch khu vực, đặc biệt các dự án hạ tầng giao thông hoặc khu dân cư mới có thể ảnh hưởng giá trị đất.


