Nhận định tổng quan về giá bán nhà tại Phường Bửu Hòa, TP Biên Hòa
Nhà đang được rao bán với diện tích đất 83m² và diện tích sàn 130m², gồm 3 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh, hoàn thiện cơ bản, vị trí gần công ty Pouchen, phường Bửu Hòa, thành phố Biên Hòa. Giá chào bán là 2,39 tỷ đồng, tương đương khoảng 28,8 triệu đồng/m² đất.
Về mặt giá, mức 2,39 tỷ đồng với diện tích đất 83m² tại khu vực này là khá cao so với mặt bằng chung. Điều này đặc biệt đúng khi nhà thuộc dạng nhà ngõ, hẻm, chưa hoàn thiện nội thất cao cấp mà mới hoàn thiện cơ bản.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Khu vực | Loại nhà | Diện tích đất (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bửu Hòa, Biên Hòa | Nhà ngõ, 1 trệt 1 lầu, hoàn thiện cơ bản | 83 | 2,39 | 28,8 | Thông tin hiện tại |
| Phường Trung Dũng, Biên Hòa | Nhà phố liền kề, hoàn thiện tốt | 80 | 1,9 | 23,75 | Gần trung tâm, giá tham khảo Q1/2024 |
| Phường Tân Phong, Biên Hòa | Nhà mới xây, hoàn thiện cơ bản | 90 | 2,1 | 23,33 | Gần khu công nghiệp, giá Q4/2023 |
| Phường Long Bình, Biên Hòa | Nhà trong ngõ, cần sửa chữa | 85 | 1,7 | 20 | Giá thị trường Q1/2024 |
Nhận xét chi tiết về mức giá 2,39 tỷ đồng
Mức giá 28,8 triệu/m² đất là cao hơn đáng kể so với các bất động sản tương tự trong khu vực Biên Hòa. Các căn nhà có vị trí gần trung tâm, hoàn thiện tốt hoặc mới xây có giá dao động từ 20 – 24 triệu đồng/m² đất. Nhà trong ngõ, hoàn thiện cơ bản thường có giá thấp hơn.
Nhà được quảng cáo có bảo hành 5 năm phần thô và sân rộng thoáng, tuy nhiên vị trí trong ngõ hẻm và tình trạng hoàn thiện cơ bản chưa thể hiện được sự vượt trội tương xứng với mức giá đang đề xuất.
Những lưu ý khi cân nhắc xuống tiền
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: Sổ đỏ đã có, tuy nhiên cần xác minh rõ ràng về quyền sử dụng đất, không có tranh chấp hay quy hoạch ảnh hưởng.
- Đánh giá hiện trạng thực tế: Kiểm tra chất lượng xây dựng, hoàn thiện phần thô và nội thất cơ bản có đúng như cam kết bảo hành không.
- Vị trí và hạ tầng: Xem xét tiện ích xung quanh, giao thông, an ninh, các dịch vụ phục vụ sinh hoạt.
- Khả năng tăng giá trong tương lai: Khu vực có đang phát triển hạ tầng hay quy hoạch mới nào không.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này nên dao động trong khoảng 1,9 – 2,0 tỷ đồng, tương đương 23 – 24 triệu đồng/m² đất.
Lý do đề xuất mức giá thấp hơn:
- Vị trí trong ngõ hẻm chưa thuận tiện giao thông.
- Hoàn thiện cơ bản chưa phải là nhà hoàn thiện cao cấp.
- So với các căn nhà mới xây, vị trí đẹp hơn trong khu vực thì giá đang chào cao hơn từ 20-30%.
Cách thuyết phục chủ nhà: Trình bày rõ phân tích so sánh giá thực tế trong khu vực, nhấn mạnh rằng mức giá hiện tại cao hơn mặt bằng chung. Đưa ra lý do về vị trí và hoàn thiện nhà để đề nghị mức giá sát hơn với thực tế thị trường. Đồng thời, thể hiện thiện chí nhanh chóng giao dịch nếu đạt được mức giá hợp lý.



