Phân tích mức giá bất động sản tại Đường Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh
Thông tin tổng quan:
- Diện tích đất: 46 m² (4,1m x 11m)
- Diện tích sử dụng: 90 m²
- Số tầng: 2 tầng
- Số phòng ngủ: 2 phòng
- Số phòng vệ sinh: 2 phòng
- Hiện trạng: Nhà kiên cố, hoàn thiện cơ bản, có thể dọn vào ở ngay hoặc cho thuê
- Vị trí: Hẻm sạch sẽ, cách hẻm xe hơi 20m, thuộc Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
- Giấy tờ pháp lý: Đã có sổ hồng
- Giá đề xuất: 6,39 tỷ đồng (tương đương khoảng 138,91 triệu đồng/m² đất)
- Thu nhập cho thuê hiện tại: 9,5 triệu đồng/tháng
Nhận định về mức giá 6,39 tỷ đồng
Mức giá 6,39 tỷ đồng là khá cao, tương đương với 138,91 triệu đồng/m² đất, trong khu vực Bình Thạnh. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác, cần so sánh với các bất động sản tương tự trong cùng khu vực và yếu tố đi kèm như vị trí, hiện trạng nhà, pháp lý, khả năng sinh lời từ cho thuê.
So sánh giá bất động sản tương tự tại Quận Bình Thạnh
| Tiêu chí | Bất động sản tại Nguyễn Xí (Bản đề xuất) | Tham khảo 1 (Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh) | Tham khảo 2 (Đường Phan Văn Trị) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 46 | 40 | 50 |
| Giá bán (tỷ đồng) | 6,39 | 5,2 | 6,7 |
| Giá/m² đất (triệu đồng) | 138,91 | 130 | 134 |
| Hiện trạng nhà | 2 tầng, hoàn thiện cơ bản | 2 tầng, mới sửa chữa | 1 trệt 1 lầu, sửa mới |
| Vị trí | Hẻm sạch, cách hẻm xe hơi 20m | Hẻm xe hơi, trung tâm | Hẻm xe hơi, khu dân cư đông đúc |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ |
Nhận xét chi tiết
– So với các bất động sản tương tự trong khu vực, giá 138,91 triệu/m² đất là hơi cao, nhất là khi vị trí nằm trong hẻm cách hẻm xe hơi 20m, tức không thuận tiện cho xe hơi vào nhà.
– Hiện trạng nhà 2 tầng với diện tích sử dụng 90 m² khá phù hợp cho gia đình nhỏ hoặc đầu tư cho thuê, tuy nhiên mức thu nhập cho thuê 9,5 triệu/tháng chưa cao, tương ứng lợi suất thuê khoảng 1.78%/năm (9,5 triệu x 12 tháng / 6,39 tỷ), thấp hơn nhiều so với mức lợi suất cho thuê trung bình 3-5% tại TP Hồ Chí Minh.
– Pháp lý rõ ràng và nhà nở hậu là điểm cộng, giúp tăng giá trị sử dụng và khả năng cải tạo, xây dựng thêm.
Đề xuất giá hợp lý và chiến thuật thương lượng
Dựa trên phân tích trên, mức giá hợp lý hơn để đảm bảo tính thanh khoản và lợi suất đầu tư có thể nằm trong khoảng 5,8 – 6,0 tỷ đồng (tương đương 126-130 triệu/m² đất).
Chiến thuật thương lượng:
- Nhấn mạnh về vị trí trong hẻm nhỏ, cách hẻm xe hơi 20m là điểm hạn chế, ảnh hưởng đến giá trị và khả năng cho thuê.
- Chỉ ra lợi suất cho thuê hiện tại thấp, yêu cầu giảm giá để phù hợp với mức lợi suất đầu tư tối thiểu 3%/năm.
- Đề xuất mức giá từ 5,8 tỷ đồng với lý do hợp lý nhằm tạo lợi nhuận đồng thời tránh rủi ro trong tương lai.
- Khẳng định mua nhanh, thanh toán nhanh để tạo sự hấp dẫn cho chủ nhà.
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ pháp lý, đặc biệt liên quan đến nhà nở hậu và giấy tờ xây dựng.
- Đánh giá kỹ hiện trạng nhà, chi phí sửa chữa hoặc nâng cấp nếu muốn cải tạo.
- Thẩm định khả năng cho thuê thực tế trong khu vực để đảm bảo dòng tiền ổn định.
- Xem xét khả năng tăng giá của khu vực, các dự án hạ tầng sắp tới ảnh hưởng giá trị tài sản.
- Thương lượng kỹ lưỡng về giá và điều kiện thanh toán.


