Nhận định mức giá 7,55 tỷ đồng cho nhà mặt phố 3 tầng tại Phần Lăng 11, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Với diện tích đất 81 m² và diện tích sử dụng 183,2 m², mức giá 7,55 tỷ đồng tương ứng với giá khoảng 93,21 triệu/m² sử dụng. Đây là một mức giá khá cao so với mặt bằng chung ở khu vực Phường An Khê, Quận Thanh Khê, đặc biệt khi xét đến chiều ngang 4,5 m và chiều dài 18 m của căn nhà.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Loại nhà | Diện tích đất (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Khê, Thanh Khê | Nhà mặt phố 3 tầng | 81 | 7,55 | ~93,21 (giá sử dụng) | Giá hiện tại, nội thất hoàn thiện cơ bản |
| Phường An Khê, Thanh Khê | Nhà phố 3 tầng tương tự | 80 – 85 | 5,8 – 6,5 | ~72 – 81 | Bất động sản đã bán gần đây |
| Phường An Khê, Thanh Khê | Nhà 3 tầng, ngang 5m | 80 | 6,2 | ~77,5 | Vị trí tương đối, hoàn thiện cơ bản |
Nhận xét: Các mức giá tham khảo ở khu vực tương đương dao động từ khoảng 5,8 – 6,5 tỷ đồng cho nhà 3 tầng với diện tích đất tương tự. Mức giá 7,55 tỷ đồng hiện tại có phần cao hơn từ 15-25% so với giá thị trường. Tuy nhiên, điểm cộng của căn nhà này là mặt tiền nhà phố, đường rộng 7,5m, an ninh tốt cùng vị trí gần công viên và tiện ích, có thể giúp nâng giá trị bất động sản.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Pháp lý: Đã có sổ đỏ rõ ràng, tuy nhiên người mua cần kiểm tra kỹ tính pháp lý, quy hoạch, tránh trường hợp đất có tranh chấp hoặc dính quy hoạch trong tương lai.
- Hiện trạng nhà: Nhà hoàn thiện cơ bản, cần cân nhắc chi phí hoàn thiện nội thất nếu muốn sử dụng ngay.
- Vị trí và hạ tầng: Đường rộng, an ninh, tiện ích gần là điểm cộng, tuy nhiên so sánh với các bất động sản cùng khu vực để xác định mức giá hợp lý.
- Khả năng thương lượng: Chủ nhà ghi “thương lượng ít” nhưng vẫn có thể thử đề xuất mức giá hợp lý hơn.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích giá thị trường, mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 6,3 – 6,7 tỷ đồng. Đây là mức giá vừa sát với thị trường, vừa có thể hấp dẫn người bán nếu người mua chứng minh được giá trị hợp lý dựa trên các bất động sản tương tự đã bán.
Khi thương lượng với chủ nhà, người mua nên:
- Trình bày các căn nhà tương tự đã bán với mức giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh chi phí hoàn thiện nội thất và đầu tư cải tạo có thể cần thiết.
- Đề cập đến thanh khoản và thời gian lưu giữ vốn nếu mua với giá quá cao.
- Đề xuất mức giá thấp hơn 5-10% so với mong muốn chủ nhà để có dư địa thương lượng.
Kết luận: Giá 7,55 tỷ đồng có thể phù hợp với người mua ưu tiên vị trí mặt tiền, đường rộng, tiện ích và sẵn sàng chi trả thêm cho giá trị đó. Tuy nhiên, nếu cân nhắc kỹ về giá thị trường, người mua nên thương lượng để giảm giá về khoảng 6,3 – 6,7 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn, đảm bảo tỷ suất đầu tư và giá trị sử dụng cân bằng.



