Nhận định về mức giá 4,38 tỷ cho căn nhà tại Đường Lê Hồng Phong, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Bình Dương
Giá được chào bán là 4,38 tỷ đồng cho căn nhà có diện tích đất 78,4 m², diện tích sử dụng 140 m² với 4 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh, nội thất đầy đủ, mặt tiền 4,15 m, chiều dài 18,8 m, hướng Nam, thuộc khu vực Thành phố Dĩ An, Bình Dương. Căn nhà có sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng và nằm trên mặt phố, đường rộng 10m có cây xanh vỉa hè thoáng đãng.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Loại nhà | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng/m²) | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Hồng Phong, Dĩ An | Nhà phố 1 trệt 1 lầu | 78.4 | 140 | 4.38 | ~55.87 | 2024 | Nội thất đầy đủ, mặt tiền đường 10m |
| Đường Nguyễn An Ninh, Dĩ An | Nhà phố 1 trệt 1 lầu | 75 | 130 | 3.9 | 52.0 | 2023 Q4 | Gần trung tâm, giá tham khảo |
| Phường Tân Bình, Dĩ An | Nhà phố mới xây | 80 | 150 | 4.1 | 51.25 | 2024 Q1 | Vị trí tương đương, nội thất cơ bản |
| Thủ Dầu Một, Bình Dương | Nhà phố 1 trệt 1 lầu | 70 | 120 | 3.7 | 52.85 | 2023 Q3 | Gần trung tâm, tiện ích đầy đủ |
Nhận xét về mức giá
So sánh với các bất động sản trong khu vực Dĩ An và lân cận, giá 4,38 tỷ tương ứng khoảng 55,87 triệu/m² đất là mức giá có phần cao hơn so với các căn nhà tương tự, dao động từ 51 đến 53 triệu/m². Tuy nhiên, các điểm cộng nổi bật cho căn nhà này bao gồm:
- Vị trí mặt tiền đường Lê Hồng Phong có đường rộng 10m, cây xanh và vỉa hè thoáng đãng, thuận tiện giao thông.
- Diện tích sử dụng lớn (140 m²) với thiết kế 1 trệt 1 lầu, 4 phòng ngủ phù hợp gia đình đông người.
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng, không tranh chấp.
- Nội thất đầy đủ, có sân đậu xe máy rộng rãi.
Vì vậy, mức giá này được xem là hợp lý trong trường hợp người mua đánh giá cao yếu tố vị trí mặt tiền, tiện ích nội thất và nhu cầu sử dụng thực tế lớn. Nếu khách hàng chú trọng về yếu tố giá và có thể chấp nhận vị trí hoặc nội thất ở mức trung bình, thì mức giá có thể thương lượng giảm khoảng 5-7%, tức khoảng 4,07 – 4,16 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá khoảng 4,1 – 4,2 tỷ đồng, người mua nên trình bày dựa trên cơ sở:
- So sánh với các bất động sản lân cận có giá thấp hơn nhưng diện tích sử dụng và tiện ích tương đương.
- Phân tích xu hướng thị trường gần đây có sự điều chỉnh giá nhẹ do thanh khoản giảm.
- Nhấn mạnh việc mua bán nhanh sẽ có lợi cho chủ nhà, tránh chi phí bảo trì, thuế và rủi ro thị trường sau này.
Ví dụ câu nói có thể sử dụng: “Dựa trên khảo sát thực tế các căn nhà tương tự tại khu vực, mức giá 4,1 tỷ đồng là hợp lý để đảm bảo tính cạnh tranh, đồng thời giúp chúng tôi nhanh chóng hoàn tất giao dịch, tránh rủi ro thị trường biến động.”



