Nhận định mức giá bất động sản tại Đường Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú A, TP Thủ Đức
Với mức giá 9,9 tỷ đồng cho căn nhà 4 tầng, diện tích 72 m² (4m x 18m), tương đương 137,5 triệu đồng/m², cần đánh giá dựa trên các yếu tố vị trí, tiềm năng khai thác và so sánh thực tế trên thị trường TP. Thủ Đức để xác định tính hợp lý của giá bán.
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và tiềm năng khai thác
- Căn nhà nằm cách mặt tiền Lê Văn Việt chỉ 80m, tuyến đường lớn, thuận tiện di chuyển.
- Gần 2 trường đại học lớn: Đại học Giao Thông Vận Tải và Đại học Kiểm Sát, tạo nên nhu cầu thuê trọ rất cao và ổn định quanh năm.
- Nhà thiết kế 7 phòng ngủ khép kín, phù hợp khai thác mô hình cho thuê căn hộ mini, homestay, hoặc lưu trú dài hạn.
- Giá thuê phòng từ 3-4 triệu/tháng, tổng thu nhập thực tế >25 triệu/tháng, mang lại dòng tiền ổn định và lợi nhuận tương đối cao.
2. So sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (Tỷ đồng) | Giá/m² (Triệu đồng/m²) | Loại hình | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Văn Việt, TP Thủ Đức | 72 | 9,9 | 137,5 | Nhà mặt phố, 4 tầng, 7 phòng | 2024 |
| Đường số 15, TP Thủ Đức | 80 | 10,5 | 131,25 | Nhà phố 4 tầng, 6 phòng | 2024 |
| Đường Lê Văn Việt (gần) | 70 | 8,5 | 121,4 | Nhà phố 3 tầng, 5 phòng | 2023 |
| Đường Phạm Văn Đồng, TP Thủ Đức | 75 | 9,0 | 120 | Nhà phố 3 tầng | 2024 |
Nhìn vào bảng so sánh, mức giá 137,5 triệu/m² đang ở mức cao hơn trung bình khu vực (120-131 triệu/m²). Tuy nhiên, căn nhà có lợi thế vượt trội về số phòng ngủ (7 phòng khép kín), thiết kế phù hợp cho thuê nhiều phòng cùng lúc, và vị trí gần các trường đại học lớn.
3. Đánh giá tổng quát
Mức giá 9,9 tỷ đồng là hợp lý trong trường hợp khách mua quan tâm đến dòng tiền cho thuê ổn định và sẵn có, đồng thời ưu tiên vị trí gần các trường đại học lớn, đảm bảo tỷ lệ lấp đầy và doanh thu cao. Căn nhà phù hợp với nhà đầu tư chuyên cho thuê phòng, hoặc muốn khai thác mô hình căn hộ dịch vụ.
Tuy nhiên, nếu khách mua đầu tư thuần túy hoặc có ngân sách hạn chế, mức giá này có thể hơi cao so với giá thị trường chung, đặc biệt khi căn nhà nằm trong hẻm xe hơi (không phải mặt tiền đường lớn trực tiếp) nên có thể ảnh hưởng đến giá trị thanh khoản.
4. Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Đề xuất mức giá hợp lý hơn là khoảng 9,2 – 9,5 tỷ đồng, tương đương giá/m² từ 128 đến 132 triệu đồng, vẫn giữ được tính cạnh tranh và phù hợp với tiềm năng khai thác.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, có thể dùng các luận điểm sau:
- So sánh giá thực tế các căn nhà tương tự trong khu vực có giá thấp hơn, đặc biệt các căn có vị trí mặt tiền đường chính hoặc hẻm xe hơi rộng.
- Thể hiện sự thiện chí giao dịch nhanh, thanh toán nhanh chóng giúp chủ nhà giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh.
- Nhấn mạnh đến yếu tố hẻm xe hơi và chi phí đầu tư cải tạo hoặc bảo trì để duy trì dòng tiền thuê phòng lâu dài.
- Đề xuất phương án thương lượng linh hoạt, ví dụ như thanh toán trước 70% nhận nhà, phần còn lại hỗ trợ chính chủ trong thời gian ngắn.
Kết luận
Mức giá 9,9 tỷ đồng là có thể chấp nhận được đối với nhà đầu tư khai thác cho thuê tối đa công suất và ưu tiên vị trí gần các trường đại học lớn. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả đầu tư và giảm rủi ro, khách mua nên thương lượng để hạ giá xuống còn 9,2 – 9,5 tỷ đồng, đồng thời cân nhắc kỹ lưỡng tiềm năng khai thác thực tế và chi phí bảo trì, vận hành dài hạn.



