Nhận định tổng quan về mức giá 18,5 tỷ đồng cho nhà 4 tầng mặt tiền đường Đống Đa, quận Hải Châu, Đà Nẵng
Nhà mặt phố 4 tầng với diện tích đất 71 m², diện tích sử dụng 280 m², rộng ngang 6.5 m, dài 11 m, tọa lạc tại vị trí trung tâm quận Hải Châu trên đường Đống Đa – một tuyến đường kinh doanh sầm uất, gần chợ, trường học và các tiện ích công cộng, được trang bị nội thất cao cấp với 5 phòng ngủ, 6 phòng vệ sinh và đã có sổ hồng pháp lý rõ ràng. Giá chào bán hiện tại là 18,5 tỷ đồng tương đương khoảng 260,56 triệu/m² sử dụng.
Mức giá này được đánh giá là cao, tuy nhiên có thể hợp lý nếu tận dụng được lợi thế vị trí trung tâm, mặt tiền rộng, khả năng kinh doanh đa dạng và tiềm năng cho thuê cao. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hơn, cần so sánh với các bất động sản tương tự tại khu vực lân cận.
So sánh giá bất động sản tương tự tại quận Hải Châu, Đà Nẵng
| Địa chỉ | Diện tích đất (m²) | Số tầng | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Văn Linh, Hải Châu | 70 | 4 | 16,5 | 235,7 | Nhà mặt tiền, khu vực trung tâm, tiện kinh doanh |
| Đường Lê Duẩn, Hải Châu | 75 | 3 | 17,2 | 229,3 | Nhà mặt phố, gần trung tâm hành chính |
| Đường Trần Phú, Hải Châu | 68 | 4 | 19,0 | 279,4 | Nhà mặt tiền, vị trí đắc địa, mặt tiền rộng 7m |
| Đường Đống Đa, Hải Châu (bán gần đây) | 65 | 4 | 17,0 | 261,5 | Nhà mặt tiền, thiết kế hiện đại |
Phân tích và đề xuất mức giá phù hợp
So với các căn nhà mặt tiền 4 tầng tại khu vực Hải Châu, mức giá 18,5 tỷ đồng cho nhà tại đường Đống Đa với diện tích 71 m² tương đương 260,56 triệu/m² sử dụng là nằm trong khoảng giá cao, gần bằng hoặc nhỉnh hơn một số căn mặt tiền có diện tích tương đương và vị trí tương tự.
Đặc biệt, căn nhà có chiều ngang 6.5 m, nở hậu có thể ảnh hưởng đến mặt tiền kinh doanh nhưng bù lại có 5 phòng ngủ và 6 phòng vệ sinh phù hợp cả cho mục đích vừa ở vừa kinh doanh hoặc làm văn phòng cho thuê.
Trong bối cảnh thị trường Đà Nẵng hiện nay, với sự cạnh tranh của các căn nhà mặt tiền khác trên các tuyến đường chính cũng như xu hướng giá bất động sản có dấu hiệu ổn định hoặc tăng nhẹ, mức giá 18,5 tỷ đồng có thể được coi là hợp lý nếu người mua có kế hoạch khai thác kinh doanh lâu dài hoặc đầu tư cho thuê với dòng tiền ổn định.
Tuy nhiên, nếu người mua muốn thương lượng để có mức giá hợp lý hơn, có thể đề xuất mức giá từ 17 tỷ đồng đến 17,5 tỷ đồng dựa trên các căn tương tự đã giao dịch thành công gần đây trên đường Đống Đa và các tuyến đường lân cận. Mức giá này vẫn đảm bảo tính cạnh tranh, tiềm năng sinh lời và hợp lý khi so sánh với thị trường.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất
- Trình bày số liệu so sánh thực tế: Dùng bảng giá các căn tương tự đã giao dịch để minh chứng mức giá hiện tại hơi cao so với mặt bằng chung.
- Nhấn mạnh các yếu tố ảnh hưởng giá: Phân tích chi tiết về phần nở hậu, chiều ngang 6.5m không quá rộng so với mặt bằng chung có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh mặt tiền.
- Đưa ra phương án thanh toán nhanh, đảm bảo giao dịch minh bạch: Cam kết mua nhanh, không đòi hỏi nhiều điều kiện để giảm thiểu rủi ro cho chủ nhà.
- Nhấn mạnh mục đích sử dụng thực tế: Nếu chủ nhà muốn bán nhanh để tái đầu tư hoặc chuyển đổi mục đích, mức giá đề xuất là hợp lý và công bằng.
Kết luận
Mức giá 18,5 tỷ đồng cho căn nhà mặt tiền đường Đống Đa là mức giá cao nhưng có cơ sở nếu nhìn vào vị trí trung tâm, diện tích sử dụng lớn và tiềm năng kinh doanh đa dạng. Tuy nhiên, với các căn nhà tương tự đã giao dịch trong khu vực, giá đề xuất từ 17 đến 17,5 tỷ đồng sẽ là mức giá hợp lý hơn, vừa đảm bảo quyền lợi người mua, vừa tạo điều kiện thuận lợi để chủ nhà nhanh chóng giao dịch thành công.



