Nhận xét tổng quan về mức giá 17,6 tỷ đồng cho căn nhà 6 tầng mặt tiền 2 mặt đường tại Ni Sư Huỳnh Liên, Quận Tân Bình
Mức giá 17,6 tỷ đồng cho căn nhà có diện tích đất 49,6 m², tương ứng giá khoảng 354,84 triệu đồng/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung tại Quận Tân Bình hiện nay, đặc biệt với nhà mặt phố.
Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Vị trí: Căn nhà tọa lạc ở vị trí đắc địa, góc 2 mặt tiền, đường Ni Sư Huỳnh Liên, trung tâm Quận Tân Bình, gần các tuyến đường lớn như Lạc Long Quân, Âu Cơ, khu vực có nhiều tiện ích và giao thông thuận lợi.
- Diện tích và hình dáng đất: Diện tích đất 49,6 m² với chiều ngang 4 m và chiều dài 14,5 m, nhà nở hậu giúp tăng giá trị sử dụng và tiềm năng kinh doanh.
- Kết cấu và tiện ích: Nhà xây 6 tầng kiên cố, có thang máy nhập khẩu 690kg, thang bộ riêng biệt từng tầng, hệ thống điện năng lượng mặt trời, có nhiều phòng ngủ (10 phòng) và phòng vệ sinh, phù hợp đa dạng mục đích sử dụng như văn phòng, spa, phòng khám, trường học hoặc cho thuê kinh doanh đa ngành nghề.
- Pháp lý: Nhà đã có sổ hồng rõ ràng, không dính lộ giới, là điểm cộng lớn về tính pháp lý và an toàn đầu tư.
Bảng so sánh giá bất động sản tương tự tại Quận Tân Bình (Cập nhật 2024)
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Lạc Long Quân, Tân Bình | 50 | 15,5 | 310 | Nhà 5 tầng, mặt tiền 4.2m, không thang máy |
| Đường Âu Cơ, Tân Bình | 48 | 16,2 | 337,5 | Nhà 6 tầng, có thang máy nhưng không góc 2 mặt tiền |
| Đường Cách Mạng Tháng 8, Tân Bình | 45 | 14,0 | 311 | Nhà 5 tầng, mặt tiền đơn, đang cho thuê kinh doanh |
| Đường Ni Sư Huỳnh Liên (bất động sản đang xem) | 49,6 | 17,6 | 354,84 | Nhà 6 tầng, thang máy, góc 2 mặt tiền, pháp lý rõ ràng |
Nhận định về mức giá và đề xuất
Mức giá 17,6 tỷ đồng là khá cao so với các bất động sản tương tự trong khu vực, tuy nhiên có thể chấp nhận được nếu quý khách hàng đánh giá cao yếu tố góc 2 mặt tiền hiếm có, kết cấu nhà kiên cố 6 tầng có thang máy, hệ thống năng lượng mặt trời và pháp lý đầy đủ.
Trong trường hợp khách hàng có ngân sách hạn chế hoặc muốn thương lượng hợp lý hơn, mức giá khoảng 15,5 – 16 tỷ đồng sẽ phản ánh sát hơn giá trị thị trường hiện tại.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, quý khách có thể đề cập:
- Cam kết giao dịch nhanh, thanh toán minh bạch và không phát sinh rắc rối pháp lý.
- Tham khảo các bất động sản tương tự với giá thấp hơn nhưng không có lợi thế góc 2 mặt tiền.
- Nêu bật chi phí đầu tư bảo trì, nâng cấp thang máy và hệ thống năng lượng mặt trời đã qua sử dụng.
- Đề nghị hợp tác lâu dài, ưu tiên các điều khoản thanh toán linh hoạt.
Kết luận
Tổng hợp các yếu tố về vị trí, kết cấu, tiện ích và pháp lý, giá 17,6 tỷ đồng có thể được xem là hợp lý trong trường hợp khách hàng ưu tiên vị trí góc 2 mặt tiền hiếm có, nhà xây dựng kiên cố với thang máy và các tiện ích cao cấp đi kèm. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là đầu tư hiệu quả với chi phí hợp lý hơn, nên thương lượng giảm về mức 15,5 – 16 tỷ đồng sẽ phù hợp hơn với thị trường hiện tại tại Quận Tân Bình.



