Check giá "bán. nhà cấp 4 – hoàng quốc việt – gần o to – k quy hoạch"

Giá: 6,7 tỷ 35 m²

  • Quận, Huyện

    Quận Cầu Giấy

  • Loại hình nhà ở

    Nhà ngõ, hẻm

  • Giá/m²

    191,43 triệu/m²

  • Giấy tờ pháp lý

    Đã có sổ

  • Đặc điểm nhà/đất

    Nhà nở hậu

  • Tỉnh, thành phố

    Hà Nội

  • Số phòng ngủ

    3 phòng

  • Diện tích đất

    35 m²

  • Phường, thị xã, thị trấn

    Phường Nghĩa Đô

Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà Nội

27/12/2025

Liên hệ tin tại Nhatot.com

Phân tích giá chi tiết

Nhận định về mức giá 6,7 tỷ đồng cho nhà 35 m² tại Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội

Giá chào bán hiện tại khoảng 6,7 tỷ đồng tương đương 191,43 triệu đồng/m² – đây là mức giá khá cao trong bối cảnh thị trường nhà ngõ, hẻm tại khu vực Cầu Giấy, nhưng không phải là không hợp lý nếu xét đến các yếu tố vị trí và đặc điểm nhà.

Phân tích chi tiết và so sánh thị trường

Vị trí Loại nhà Diện tích (m²) Giá/m² (triệu đồng) Tổng giá (tỷ đồng) Ghi chú
Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy Nhà ngõ, hẻm 35 191,43 6,7 Nhà nở hậu, ô tô vào cổng, sổ đỏ chính chủ
Trung Kính, Cầu Giấy Nhà ngõ 40 160 – 175 6,4 – 7 Nhà xây mới, ngõ rộng, gần đường lớn
Xuân Thủy, Cầu Giấy Nhà phố 30 180 – 200 5,4 – 6 Gần tuyến metro, tiện giao thông
Phạm Văn Đồng, Cầu Giấy Nhà ngõ 38 150 – 165 5,7 – 6,3 Ngõ rộng, khu dân trí cao

Những điểm mạnh giúp nâng giá trị bất động sản này

  • Vị trí đắc địa: Nằm trên đường Hoàng Quốc Việt, tuyến đường lớn, thuận tiện giao thông, kết nối khu vực trung tâm và các quận lân cận.
  • Pháp lý rõ ràng: Sổ đỏ chính chủ, không vướng quy hoạch, minh bạch về mặt pháp lý.
  • Nhà nở hậu: Tăng thêm diện tích sử dụng ở phần cuối nhà, giúp không gian thông thoáng hơn.
  • Ô tô vào cổng: Hiếm gặp ở nhà ngõ hẻm, đây là một điểm cộng lớn về tiện ích và giá trị nhà.

Nhận xét về giá và đề xuất mức giá hợp lý hơn

Mức giá 191,43 triệu đồng/m² tương đương với 6,7 tỷ đồng cho 35 m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Cầu Giấy đối với loại hình nhà ngõ. Tuy nhiên, với các yếu tố thuận lợi đã phân tích, mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp người mua ưu tiên vị trí, pháp lý sạch và tiện ích ô tô vào nhà.

Nếu người mua có ngân sách hạn chế hoặc muốn thương lượng, có thể đề xuất mức giá khoảng 6,2 – 6,4 tỷ đồng để phản ánh sát hơn so với thị trường, bởi các sản phẩm tương đương có giá dao động trung bình từ 160 – 180 triệu/m². Mức giá này vẫn đảm bảo lợi ích cho người bán và thuận lợi cho người mua.

Chiến lược thương lượng với chủ nhà

  • Đưa ra các dẫn chứng về giá thị trường quanh khu vực như ở bảng so sánh để chứng minh sự hợp lý của mức giá đề xuất.
  • Nhấn mạnh đến những rủi ro thị trường và khả năng thanh khoản khi giá bị đẩy quá cao so với mặt bằng chung.
  • Đề xuất phương án thanh toán nhanh hoặc hỗ trợ các chi phí phát sinh để gia tăng sức hấp dẫn trong thương lượng.
  • Khéo léo khai thác những điểm chưa hoàn hảo như diện tích nhỏ, nhà trong ngõ để làm lý do giảm giá nhẹ.

Kết luận

Mức giá 6,7 tỷ đồng cho nhà 35 m² tại Hoàng Quốc Việt là hợp lý nếu người mua đánh giá cao vị trí và tiện ích ô tô vào nhà. Tuy nhiên, nếu muốn đảm bảo tính cạnh tranh và giảm áp lực tài chính, mức giá 6,2 – 6,4 tỷ đồng là đề xuất hợp lý hơn, dựa trên các thông tin thị trường thực tế và đặc điểm sản phẩm.

Thông tin BĐS

Nhà gần đường chính , k quy hoạch , o to vào cổng , k lỗi gì , sổ đẹp , liên hệ nhanh e Hà ***