Phân tích thị trường và mức giá bất động sản tại 1036, Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường 4, Quận Tân Bình, Tp Hồ Chí Minh
Thông tin chi tiết căn nhà
Căn nhà có diện tích đất 110 m², mặt tiền 5.5 m, chiều dài 20 m, tổng diện tích sử dụng khoảng 200 m² với kết cấu 2 tầng (1 trệt + 1 lầu). Nhà nở hậu, có 3 phòng ngủ và 4 phòng vệ sinh, nội thất đầy đủ, vào ở ngay hoặc dễ dàng cải tạo theo nhu cầu. Hẻm trước nhà rộng 2.5 m, thông ra đường Hoàng Sa, khu dân cư ổn định, giao thông thuận tiện, phù hợp cho xe máy và xe ba gác di chuyển.
Đánh giá về mức giá 12,8 tỷ đồng
Giá bán được đưa ra là 12,8 tỷ đồng, tương đương khoảng 116,36 triệu đồng/m² dựa trên diện tích sử dụng 110 m² đất. Để đánh giá mức giá này có hợp lý hay không, cần so sánh với các sản phẩm tương đương trên thị trường Quận Tân Bình.
Bảng so sánh giá bất động sản khu vực Quận Tân Bình gần thời điểm hiện tại
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng/m²) | Loại hình nhà | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Hoàng Sa, P.4, Tân Bình | 100 | 11.5 | 115 | Nhà hẻm 2 tầng | Nhà mới, hẻm rộng 3m, gần trung tâm |
| Đường Cách Mạng Tháng 8, P.5, Tân Bình | 105 | 12.0 | 114,3 | Nhà hẻm, 2 tầng | Hẻm rộng 3m, nhà đẹp, tiện đi lại |
| Hẻm lớn CMT8, P.4, Tân Bình | 115 | 13.2 | 114,78 | Nhà 2 tầng | Gần chợ, hẻm rộng 3.5m |
| 1036, Đường Cách Mạng Tháng 8, P.4, Tân Bình (bất động sản phân tích) | 110 | 12.8 | 116,36 | Nhà hẻm, 2 tầng | Hẻm nhỏ hơn (2-2.5m), nhà nở hậu, đầy đủ nội thất |
Nhận xét và phân tích
– Các căn nhà tương đương trong khu vực có giá đất dao động từ 114 – 115 triệu đồng/m² với hẻm rộng hơn (3 – 3.5 m), giao thông thuận tiện hơn.
– Căn nhà phân tích có vị trí tương đối thuận tiện, tuy nhiên hẻm nhỏ hơn chỉ khoảng 2 – 2.5 m, gây hạn chế cho phương tiện lớn và có thể ảnh hưởng đến sự tiện lợi trong sinh hoạt, vận chuyển.
– Nhà hiện trạng tốt, có nội thất đầy đủ, điểm cộng lớn để giảm chi phí sửa chữa và đưa vào sử dụng ngay. Nhà nở hậu cũng là điểm lợi về không gian sử dụng.
Do vậy, mức giá 12.8 tỷ đồng là tương đối cao nếu xét đến hạn chế về hẻm nhỏ, nhưng vẫn có thể chấp nhận được nếu người mua đánh giá cao về vị trí, hiện trạng nhà và tiện ích xung quanh.
Đề xuất giá và chiến lược thương lượng
Với những phân tích trên, một mức giá hợp lý hơn để cân bằng giữa ưu điểm và hạn chế của bất động sản này là khoảng 12 – 12,3 tỷ đồng. Mức giá này vừa đảm bảo tính cạnh tranh so với các căn tương đương trong khu vực, vừa phản ánh hợp lý yếu tố hẻm nhỏ và chi phí cải tạo nếu cần.
Khi thương lượng với chủ nhà, có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Hẻm nhỏ hơn hầu hết các căn tương đương nên hạn chế khả năng đi lại và tiềm năng phát triển giá trị lâu dài.
- Mặc dù nhà có nội thất đầy đủ, nhưng kết cấu đúc giả có thể cần xem xét kỹ về độ bền và chi phí bảo trì trong tương lai.
- Thị trường hiện tại có nhiều lựa chọn nhà tương tự với giá cạnh tranh hơn, cần mức giá hấp dẫn để giao dịch nhanh và thuận lợi.
Kết luận, nếu chủ nhà đồng ý mức giá khoảng 12 – 12,3 tỷ đồng thì đây sẽ là một giao dịch hợp lý và có lợi cho cả hai bên.



