Nhận định mức giá 3,1 tỷ đồng cho nhà tại đường Nguyễn Ái Quốc, phường Tân Phong, TP. Biên Hòa
Mức giá 3,1 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 140m² (6,5m x 21m), tương đương 22,14 triệu đồng/m², là mức giá có thể coi là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay tại khu vực Biên Hòa, Đồng Nai, đặc biệt với các yếu tố vị trí, pháp lý và tiện ích đi kèm.
Căn nhà tọa lạc trên đường Nguyễn Ái Quốc, phường Tân Phong, TP. Biên Hòa, có hẻm ô tô thông thoáng, gần giáo xứ Thuận Hòa, trường cấp 2 Tân Phong chỉ 300m, cùng nhiều tiện ích xung quanh như công viên, chợ, nhà thờ, thuận tiện di chuyển đến các khu vực trung tâm và các nơi làm việc. Nhà có sổ riêng, pháp lý minh bạch, đất ở ổn định, nội thất hoàn thiện cơ bản, sân để ô tô, 2 phòng ngủ rộng rãi, 1 phòng vệ sinh.
Phân tích chi tiết so sánh mức giá
| Tiêu chí | Bất động sản đang phân tích | Tài sản so sánh 1 | Tài sản so sánh 2 |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Tân Phong, TP Biên Hòa | Đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Tân Phong, TP Biên Hòa | Đường Võ Thị Sáu, Phường Tân Phong, TP Biên Hòa |
| Diện tích đất (m²) | 140 | 135 | 150 |
| Diện tích sử dụng (m²) | 140 | 130 | 140 |
| Giá niêm yết (tỷ đồng) | 3,1 | 3,0 | 3,3 |
| Giá/m² đất (triệu đồng) | 22,14 | 22,22 | 22,00 |
| Hẻm xe hơi | Có | Có | Có |
| Số phòng ngủ | 2 | 3 | 2 |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đã có sổ | Đã có sổ |
| Tiện ích xung quanh | Gần trường học, chợ, nhà thờ | Gần trường học, chợ | Gần công viên, bệnh viện |
Nhận xét chi tiết
Dựa trên các bất động sản cùng khu vực và có đặc điểm tương đồng, giá đất trung bình giao dịch trong khu vực phường Tân Phong dao động khoảng 22 triệu – 23 triệu đồng/m² đối với nhà có hẻm ô tô, pháp lý rõ ràng và tiện ích đầy đủ. Căn nhà được phân tích có mức giá 3,1 tỷ đồng tương đương 22,14 triệu/m², nằm trong khoảng giá thị trường, đồng thời có nhiều ưu điểm như vị trí gần trường học, chợ, nhà thờ, hẻm xe hơi rộng rãi, sân để ô tô, nội thất hoàn thiện cơ bản, đáp ứng tốt nhu cầu ở gia đình nhỏ hoặc vợ chồng trẻ.
Vì vậy, mức giá này là hợp lý nếu người mua đánh giá cao vị trí, tiện ích và pháp lý hiện tại.
Đề xuất giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Trong trường hợp người mua có kế hoạch tài chính giới hạn hoặc muốn có thêm lợi thế thương lượng, có thể đề xuất mức giá thấp hơn khoảng 5% – 7%, tức khoảng 2,9 – 2,95 tỷ đồng.
- Người mua có thể trình bày rằng so với một số bất động sản cùng khu vực có giá tương đương hoặc cao hơn, căn nhà này có số phòng ngủ ít hơn (2 phòng), và nội thất mới chỉ hoàn thiện cơ bản, chưa trang bị đầy đủ.
- Có thể đề cập đến việc chi phí sửa chữa, trang bị thêm nội thất sẽ phát sinh, do đó mức giá giảm nhẹ sẽ giúp cân đối ngân sách.
- Người mua cũng có thể nhấn mạnh việc cần thời gian chuẩn bị hồ sơ vay ngân hàng hoặc tài chính, do đó mong muốn mức giá hợp lý hơn để quyết định nhanh.
Thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này dựa trên so sánh thị trường, chi phí hoàn thiện cơ bản và khả năng giao dịch nhanh sẽ có lợi cho cả hai bên.



