Nhận định về mức giá 2,95 tỷ đồng cho nhà tại Đường Hải Phòng, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Với diện tích đất 53 m² và diện tích sử dụng tương đương, mức giá 2,95 tỷ đồng tương đương khoảng 55,66 triệu đồng/m² là một mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà hẻm trung tâm Quận Hải Châu hiện nay. Tuy nhiên, yếu tố vị trí trung tâm, hiện trạng nhà 2 tầng có nội thất đầy đủ, cùng khả năng khai thác đầu tư (xây căn hộ, dãy trọ hoặc cho thuê) có thể làm tăng giá trị thực tế của bất động sản này.
Phân tích chi tiết và so sánh giá
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Hải Phòng, Hải Châu, Đà Nẵng | 53 | 55,66 | 2,95 | Nhà ngõ 2 tầng, nội thất đầy đủ | Vị trí trung tâm, tiềm năng xây căn hộ, cho thuê |
| Đường Lê Duẩn, Hải Châu, Đà Nẵng | 60 | 48 – 52 | 2,9 – 3,12 | Nhà phố 2 tầng, hẻm rộng | Gần trung tâm, tiện ích tương tự |
| Đường Trưng Nữ Vương, Hải Châu, Đà Nẵng | 50 | 50 – 53 | 2,5 – 2,65 | Nhà phố nhỏ, nội thất cơ bản | Vị trí trung tâm, hẻm nhỏ |
| Đường Ông Ích Khiêm, Hải Châu, Đà Nẵng | 55 | 52 – 54 | 2,86 – 2,97 | Nhà cũ 1-2 tầng | Gần chợ, trường học, tiện ích đầy đủ |
Nhận xét về giá
So với các bất động sản tương tự cùng khu vực Hải Châu trung tâm, giá 2,95 tỷ đồng cho diện tích 53 m², tương đương 55,66 triệu/m² là mức giá nằm ở mức cao, gần sát hoặc nhỉnh hơn so với các nhà phố 2 tầng tại các tuyến đường chính và hẻm rộng.
Tuy nhiên, các điểm cộng cho bất động sản này gồm:
- Vị trí trung tâm, thuận tiện di chuyển tới các tiện ích như chợ, trường học, bệnh viện.
- Nhà xây dựng kiên cố 2 tầng, có gác lửng, nội thất đầy đủ, phù hợp để ở hoặc cho thuê ngay.
- Tiềm năng phát triển cao khi có thể đầu tư xây dựng tòa căn hộ nhỏ hoặc dãy trọ cho thuê, gia tăng lợi nhuận dài hạn.
Do đó, mức giá được đề xuất này có thể chấp nhận được nếu khách mua là nhà đầu tư hoặc người có nhu cầu sử dụng thực tế, tận dụng được các lợi thế tài sản.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến thuật thương lượng
Dựa trên các so sánh và phân tích trên, mức giá khoảng 2,7 – 2,8 tỷ đồng sẽ là mức giá hợp lý hơn, phản ánh đúng giá trị thị trường đồng thời vẫn có tiềm năng sinh lời tốt cho người mua.
Khi thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, có thể áp dụng các luận điểm sau:
- Trình bày rõ mức giá mặt bằng chung trong khu vực, đặc biệt so sánh với những căn nhà tương tự về diện tích, vị trí và tình trạng.
- Nhấn mạnh các chi phí phát sinh nếu muốn cải tạo hoặc xây mới, để chủ nhà hiểu rằng giá hiện tại có thể chưa phản ánh hết chi phí đầu tư của người mua.
- Đưa ra cam kết mua nhanh, thanh toán thuận tiện để tạo sự hấp dẫn và giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Đề xuất phương án chia sẻ quyền lợi khi phát triển dự án nếu người mua có ý định xây dựng căn hộ hoặc dãy trọ.
Việc tiếp cận thương lượng với sự tôn trọng, thông tin minh bạch và lợi ích đôi bên sẽ giúp tăng khả năng thống nhất được mức giá hợp lý hơn.



