Nhận xét về mức giá 7,2 tỷ đồng cho nhà hẻm nhựa 6m tại Nguyễn Văn Lượng, Gò Vấp
Với diện tích đất và sử dụng 80 m², giá trên mỗi mét vuông là 90 triệu đồng/m² đang được chủ nhà chào bán tại mức 7,2 tỷ đồng. Đây là một mức giá khá cao so với mặt bằng chung các sản phẩm nhà hẻm xe hơi ở khu vực quận Gò Vấp hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong một số trường hợp đặc thù như vị trí kết nối thuận tiện, hẻm rộng 6m cho xe hơi đi lại thoải mái, và nhà 2 mặt hẻm với kết cấu 2 tầng, 3 phòng ngủ, 2 WC, nội thất đầy đủ cùng pháp lý sổ hồng rõ ràng. Đặc biệt, vị trí sát Cityland Nguyễn Văn Lượng và gần Lotte Mart giúp tăng giá trị thương mại và tiện ích khu vực.
Phân tích so sánh giá thị trường khu vực Quận Gò Vấp
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá/m² (triệu đồng) | Giá bán (tỷ đồng) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Lượng, P.17 | 70 | Nhà hẻm xe máy, 2 tầng | 60 – 70 | 4.2 – 4.9 | Hẻm nhỏ, xe hơi không vào được |
| Phan Văn Trị, P.5 | 85 | Nhà hẻm xe hơi, 2 tầng | 75 – 80 | 6.3 – 6.8 | Hẻm xe hơi, khu dân trí cao, gần chợ |
| Đường Nguyễn Văn Lượng, P.17 | 80 | Nhà hẻm xe hơi, 2 tầng | 90 (chào bán) | 7.2 | Hẻm rộng 6m, 2 mặt hẻm, nội thất đầy đủ, gần Cityland, Lotte Mart |
Dữ liệu cập nhật từ thị trường quý 2/2024, các căn cùng khu vực và đặc điểm tương tự.
Nhận định và đề xuất giá hợp lý
Mức giá 7,2 tỷ đồng tương đương 90 triệu/m² phản ánh sự đánh giá cao về vị trí, tiện ích và chất lượng nhà hiện hữu. Tuy nhiên, khi so sánh thực tế với các căn hẻm xe hơi cùng khu vực, mức giá này đang ở mức trên trung bình khá cao. Nếu khách hàng là người mua để ở hoặc đầu tư cho thuê, có thể cân nhắc mức giá 6,5 – 6,8 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn, bởi:
- Giá/m² dao động từ 80-85 triệu đồng phù hợp với phân khúc nhà hẻm xe hơi 2 tầng có nội thất đầy đủ.
- Nhà có 2 mặt hẻm nhưng không phải vị trí mặt tiền đường lớn nên giá không thể đặt ngang bằng các căn mặt tiền.
- Xu hướng dịch chuyển giá khu vực đang có dấu hiệu chững lại, người mua cần đề xuất giá hợp lý để thương lượng.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, người mua có thể trình bày các luận điểm sau:
- So sánh giá thực tế các căn tương tự và minh chứng qua giao dịch thành công gần đây.
- Nêu rõ nhu cầu thanh toán nhanh và khả năng mua chắc chắn, giúp chủ nhà giảm thời gian chào bán.
- Đề xuất hợp tác linh hoạt, có thể thương lượng thêm các điều kiện thanh toán hoặc hỗ trợ pháp lý để tăng tính hấp dẫn.
Kết luận
Mức giá 7,2 tỷ đồng là cao nhưng có thể chấp nhận được nếu người mua đánh giá cao vị trí và tiện ích xung quanh, cũng như ưu tiên sự thuận tiện và chất lượng xây dựng. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là đầu tư hoặc tiết kiệm ngân sách, mức giá khoảng 6,5 – 6,8 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn và phù hợp với giá thị trường hiện tại ở khu vực Gò Vấp.



