Nhận định về mức giá 11,5 tỷ đồng cho nhà tại Nguyễn Đình Khơi, Quận Tân Bình
Với diện tích đất 74 m² (3,6 x 20,5 m), diện tích sử dụng 140 m², nhà 2 tầng, mặt tiền nhà chỉ 3,6 m, giá 11,5 tỷ tương đương khoảng 155,41 triệu đồng/m² là một mức giá khá cao trong khu vực Quận Tân Bình hiện nay. Khu vực này có vị trí thuận tiện gần công viên, giao thông dễ dàng ra các ngã tư lớn, nhưng nhà thuộc dạng “nhà nát”, cần xây mới, mặt tiền nhỏ, nằm trong hẻm xe hơi.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Loại hình nhà | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng/m²) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đình Khơi, Tân Bình | 74 | Nhà mặt phố, 2 tầng, nhà nát | 11,5 | 155,41 | Hẻm xe hơi, xây mới | 2024 |
| Hoàng Văn Thụ, Tân Bình | 80 | Nhà phố 3 tầng, hoàn thiện | 10,5 | 131,25 | Mặt tiền 4m, khu dân cư đông đúc | 2024 |
| Cách Mạng Tháng 8, Tân Bình | 70 | Nhà phố 2 tầng, mới | 9,8 | 140 | Gần trung tâm, tiện ích đầy đủ | 2024 |
| Trường Chinh, Tân Bình | 75 | Nhà phố 3 tầng, mới xây | 10,2 | 136 | Giao thông thuận tiện, khu vực phát triển | 2024 |
Nhận xét giá
Mức giá 11,5 tỷ đồng (155,41 triệu/m²) là khá cao so với các bất động sản tương tự trong khu vực Quận Tân Bình, đặc biệt khi nhà hiện trạng là nhà cấp 4, cần xây mới hoàn toàn, mặt tiền hẹp chỉ 3,6 m.
Trong khi đó, các căn nhà khác có diện tích tương đương, hoàn thiện tốt hơn, mặt tiền rộng hơn, tiện ích đầy đủ, giá dao động từ 9,8 đến 10,5 tỷ đồng, tương đương 131 – 140 triệu/m².
Trong trường hợp nào giá 11,5 tỷ có thể hợp lý?
- Nếu vị trí nhà cực kỳ đắc địa, có tiềm năng tăng giá nhanh, gần trung tâm hành chính, trường học, bệnh viện lớn, khu vực đang quy hoạch phát triển mạnh.
- Khả năng xây dựng công trình cao tầng (4 lầu sân thượng) theo quy hoạch hiện hành, cho phép tận dụng tối đa diện tích và tăng giá trị bất động sản.
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng chính chủ, không tranh chấp, không dính quy hoạch.
Lưu ý để tránh rủi ro khi mua nhà này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đặc biệt là sổ đỏ/sổ hồng, xác nhận không có tranh chấp hoặc thế chấp ngân hàng.
- Xác minh quy hoạch khu vực, để đảm bảo nhà có thể xây dựng đủ tầng như mong muốn.
- Đánh giá kỹ hiện trạng nhà đất, chi phí để xây dựng mới, nâng cấp, sửa chữa.
- Thẩm định giá thị trường qua các môi giới chuyên nghiệp hoặc công ty thẩm định độc lập.
- Thương lượng kỹ lưỡng với chủ nhà dựa trên các dữ liệu thị trường để tránh mua giá trên giá trị thực.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này nên nằm trong khoảng 9,5 – 10 tỷ đồng. Mức giá này phản ánh chính xác hơn hiện trạng nhà cần xây mới, mặt tiền nhỏ, và so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực.
Để thuyết phục chủ nhà, bạn có thể:
- Trình bày dữ liệu so sánh giá các căn nhà tương tự trong khu vực với thông tin chi tiết.
- Làm rõ chi phí xây dựng, sửa chữa nhà cấp 4 thành nhà 4 tầng, để chủ nhà thấy được chi phí thực tế bạn sẽ đầu tư.
- Đưa ra lợi thế thanh toán nhanh, không phát sinh điều kiện phức tạp để tăng sức hấp dẫn.
- Đề xuất mức giá 9,5 tỷ đồng, kèm theo lý do khách quan và mong muốn ký hợp đồng nhanh chóng.



