Nhận định mức giá
Với mức giá 1,889 tỷ đồng cho căn nhà diện tích đất 52 m², diện tích sử dụng 104 m² tại khu vực Lê Văn Khương, Quận 12, TP Hồ Chí Minh, giá trung bình khoảng 36,33 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà ngõ/hẻm tại Quận 12, nhất là khi nhà có diện tích đất chỉ 4x13m, 2 phòng ngủ, 2 WC và nội thất đầy đủ.
Tuy nhiên, vị trí nhà gần chợ, trường học, khu vui chơi và khu dân cư hiện hữu, đường rộng thoáng mát, không tranh chấp, quy hoạch rõ ràng, có sổ chung và công chứng vi bằng, cũng là những điểm cộng giúp giá trị bất động sản này tăng lên. Ngoài ra, nhà mới, đầy đủ công năng cũng là yếu tố giúp duy trì giá.
Vì vậy, giá 1,889 tỷ có thể chấp nhận được nếu bạn đánh giá cao vị trí và tiện ích xung quanh, đồng thời ưu tiên mua nhà mới, không phải sửa chữa nhiều. Tuy nhiên, nếu mục đích đầu tư hoặc mua để ở lâu dài có thể cân nhắc thương lượng giảm giá.
Phân tích so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại nhà | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Văn Khương, Quận 12 | 52 | 1,889 | 36,33 | Nhà ngõ, 1 trệt 1 lầu | Nhà mới, nội thất đầy đủ |
| Đường Tô Ký, Quận 12 | 55 | 1,65 | 30,00 | Nhà hẻm, 1 trệt 1 lầu | Nhà cũ cần sửa chữa |
| Ngã tư Ga, Quận 12 | 50 | 1,75 | 35,00 | Nhà hẻm, 1 trệt 1 lầu | Nhà mới, gần tiện ích |
| Phan Văn Hớn, Quận 12 | 48 | 1,6 | 33,33 | Nhà hẻm, 1 trệt 1 lầu | Nhà mới, nội thất cơ bản |
Lưu ý khi xuống tiền
- Pháp lý: Kiểm tra kỹ sổ chung, công chứng vi bằng để đảm bảo tính pháp lý rõ ràng, không tranh chấp, quy hoạch ổn định.
- Thẩm định nhà: Đánh giá thực trạng nhà, chất lượng xây dựng, nội thất nhằm tránh phát sinh chi phí sửa chữa sau mua.
- Vị trí và tiện ích: Xem xét khả năng phát triển khu vực, kết nối giao thông, tiện ích xung quanh để đảm bảo giá trị tăng trưởng dài hạn.
- Thương lượng giá: Chủ nhà có ghi “Có bớt lộc” nên bạn có thể đề xuất giảm giá, tránh trả đúng hoặc cao hơn mức niêm yết.
Đề xuất giá và chiến lược thương lượng
Dựa trên so sánh giá thị trường và tình trạng nhà, bạn có thể đưa ra mức giá hợp lý khoảng 1,7 – 1,8 tỷ đồng, tương ứng giá 32,7 – 34,6 triệu/m². Đây là mức giá hợp lý, vừa đảm bảo lợi ích người bán, vừa phù hợp với giá khu vực.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn nên đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh giá các căn cùng khu vực có diện tích và tiện ích tương đương nhưng giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh đến việc bạn mua nhanh, thanh toán sòng phẳng, không phát sinh thủ tục rườm rà.
- Đề cập đến chi phí phát sinh có thể cần đầu tư thêm cho một số hạng mục hoặc nội thất.
- Chấp nhận bớt lộc như người bán đã đề cập để tạo thiện chí và đẩy nhanh giao dịch.
Với cách tiếp cận này, khả năng chủ nhà đồng ý mức giá 1,7 – 1,8 tỷ là hoàn toàn khả thi và bạn sẽ có được một ngôi nhà tại vị trí tốt, pháp lý rõ ràng với giá hợp lý.



