Nhận định tổng quan về mức giá
Giá 6,57 tỷ đồng cho căn nhà mặt phố 86 m² tại Quận Thanh Khê, Đà Nẵng, tương đương 76,40 triệu/m², là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực. Tuy nhiên, với vị trí đắc địa mặt tiền đường rộng 7,5m, vỉa hè 5m thuận tiện kinh doanh, thiết kế 2 tầng 3 phòng ngủ, nội thất đầy đủ và hợp đồng cho thuê hiện hữu 15 triệu/tháng, mức giá này có thể chấp nhận được trong một số trường hợp cụ thể.
Nếu khách hàng là nhà đầu tư muốn khai thác kinh doanh hoặc cho thuê ngay, hoặc người mua cần một bất động sản mặt tiền đẹp, có thể ở và tận dụng tiện ích xung quanh thì mức giá này có thể hợp lý.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Phước Nguyên, Thanh Khê | 86 | 6,57 | 76,40 | Nhà mặt phố, 2 tầng, nội thất đầy đủ, hợp đồng thuê 15 triệu/tháng | 2024 |
| Đường Ông Ích Khiêm, Thanh Khê | 90 | 6,0 | 66,7 | Nhà mặt tiền kinh doanh, 2 tầng, không nội thất | 2024 |
| Đường Nguyễn Huy Chương, Thanh Khê | 80 | 5,5 | 68,75 | Nhà 2 tầng, diện tích tương đương, vị trí tốt | 2024 |
| Đường Hoàng Diệu, Thanh Khê | 85 | 6,1 | 71,8 | Nhà mặt tiền, gần trung tâm, chưa có hợp đồng cho thuê | 2023 |
Đánh giá chi tiết từng yếu tố ảnh hưởng tới giá
- Vị trí: Đường Nguyễn Phước Nguyên thuộc khu vực trung tâm Quận Thanh Khê, giao thông thuận lợi, nhiều tiện ích như trường học, bệnh viện, chợ, trung tâm anh ngữ. Đây là một điểm cộng lớn giúp gia tăng giá trị bất động sản.
- Thiết kế và diện tích: Nhà 2 tầng, 3 phòng ngủ, 3 nhà vệ sinh, diện tích 86m² phù hợp với nhu cầu sử dụng gia đình hoặc kinh doanh nhỏ. Nhà nở hậu có thể là điểm cộng hoặc trừ tùy theo thiết kế cụ thể.
- Nội thất: Tặng kèm full nội thất mới 100% với các thiết bị hiện đại là một lợi thế, giúp người mua tiết kiệm được chi phí đầu tư ban đầu.
- Hợp đồng thuê 15 triệu/tháng: Đây là một nguồn thu ổn định, giúp giảm rủi ro tài chính khi đầu tư, có thể xem xét khi định giá.
- Giấy tờ pháp lý: Đã có sổ đỏ, minh bạch pháp lý, tạo sự an tâm cho người mua.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên so sánh thị trường và các yếu tố trên, mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 6,1 – 6,3 tỷ đồng tương đương 71 – 73 triệu/m². Mức giá này vẫn phản ánh đúng giá trị vị trí, thiết kế và nội thất đi kèm, đồng thời tạo ra tính cạnh tranh và khả năng thương lượng cao hơn.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, có thể lưu ý các điểm sau:
- Phân tích các bất động sản tương tự có giá thấp hơn nhưng không có hợp đồng thuê hoặc nội thất đi kèm, giúp minh họa mức giá đề xuất là hợp lý.
- Đề xuất phương án mua bán linh hoạt, có thể trả trước một phần lớn để tạo sự tin tưởng.
- Đánh giá rủi ro thị trường có thể ảnh hưởng tới giá trong tương lai, từ đó tạo áp lực để chủ nhà chấp nhận mức giá phù hợp.
Kết luận
Mức giá 6,57 tỷ đồng là mức giá đỉnh cao, phù hợp với khách hàng ưu tiên vị trí và tiện nghi, có khả năng khai thác kinh doanh hoặc cho thuê ngay. Tuy nhiên, với các nhà đầu tư nhạy cảm về giá hoặc người mua sử dụng cá nhân, giá 6,1 – 6,3 tỷ đồng sẽ là mức giá hợp lý, đảm bảo tính cạnh tranh và khả năng sinh lời tốt hơn.



