Nhận định tổng quan về mức giá 11,5 tỷ đồng cho nhà mặt phố tại Quận 6
Bất động sản tọa lạc trên Đường số 2, Phường 13, Quận 6, TP Hồ Chí Minh là một căn nhà mặt phố có kết cấu 4 tầng với diện tích đất 80 m², diện tích sử dụng 320 m², gồm 5 phòng ngủ và 4 phòng vệ sinh. Nhà hiện trạng đầy đủ nội thất, pháp lý rõ ràng, đường trước nhà rộng 12m có vỉa hè thuận tiện kinh doanh đa ngành nghề. Giá đưa ra là 11,5 tỷ đồng, tương đương 143,75 triệu/m² sử dụng.
Nhận xét về mức giá: Với mặt bằng giá bất động sản tại Quận 6 hiện nay, mức giá 143,75 triệu/m² ở khu vực này là cao nhưng có thể chấp nhận được
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản phân tích | Giá tham khảo tại Quận 6 (2024) | Nguồn/ghi chú |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 80 m² (4m x 20m) | 70-90 m² | Thông tin thị trường thực tế |
| Diện tích sử dụng | 320 m² (4 tầng x 80 m²) | 250-320 m² tùy nhà | Nhà phố 3-4 tầng khu vực |
| Giá/m² sử dụng | 143,75 triệu đồng | 110-140 triệu đồng | Báo cáo thị trường BĐS Quận 6, Q2/2024 |
| Giá tổng | 11,5 tỷ đồng | 8,8-11,0 tỷ đồng | So sánh các giao dịch gần đây |
| Vị trí | Gần An Dương Vương, chợ Ẩm Thực, cư xá Ra Đa, Phú Lâm | Vị trí trung tâm, thuận tiện kinh doanh | Ưu thế tăng giá |
| Tiện ích kinh doanh | Đường rộng 12m, vỉa hè, phù hợp đa ngành nghề | Ưu điểm lớn so với nhà trong hẻm | Tăng giá trị sử dụng |
| Pháp lý và hiện trạng | Sổ hồng chính chủ, nội thất đầy đủ, cho thuê dòng tiền | Đảm bảo thanh khoản và an toàn đầu tư | Giá trị cộng thêm |
Kết luận và đề xuất mức giá hợp lý
Mức giá 11,5 tỷ đồng tuy cao hơn mặt bằng chung một chút, nhưng không phải quá đắt nếu căn nhà đáp ứng đầy đủ yêu cầu về vị trí, tiện ích kinh doanh và có dòng tiền cho thuê ổn định. Đây là mức giá dành cho khách hàng tìm kiếm bất động sản vừa ở vừa kinh doanh tại khu vực trung tâm Quận 6 với pháp lý minh bạch.
Tuy nhiên, để tăng khả năng thương lượng thành công, người mua có thể đề xuất mức giá hợp lý hơn vào khoảng 10,5 – 11 tỷ đồng. Mức giá này vẫn thể hiện sự ưu tiên cho vị trí và hiện trạng nhà, đồng thời bù đắp cho những rủi ro tiềm ẩn như chi phí bảo trì hoặc chi phí đầu tư nội thất nâng cấp trong tương lai.
Khi thương lượng với chủ nhà, có thể dùng các luận điểm sau để thuyết phục:
- So sánh giá thực tế tại khu vực với các căn nhà tương tự có mức giá thấp hơn từ 8,8 đến 11 tỷ đồng.
- Đề cập đến chi phí bảo trì, nâng cấp có thể phát sinh do nhà đã sử dụng 4 tầng và cần bảo dưỡng định kỳ.
- Nhấn mạnh nhu cầu thanh toán nhanh, giao dịch thuận tiện để chủ nhà giảm bớt thời gian chờ đợi tìm người mua phù hợp.
- Đề xuất cam kết mua nhanh và hỗ trợ thủ tục pháp lý nếu mức giá được điều chỉnh hợp lý.
Như vậy, mức giá 11,5 tỷ đồng là hợp lý trong các trường hợp khách hàng ưu tiên vị trí và tiện ích kinh doanh, dòng tiền ổn định. Mức giá đề xuất 10,5 – 11 tỷ đồng sẽ là lựa chọn tốt để người mua thương lượng hiệu quả với chủ nhà.



