Nhận định mức giá bán nhà mặt tiền đường Nguyễn Nhữ Lãm, Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú
Với diện tích đất 38,2 m² và giá bán 6,8 tỷ đồng, tương đương khoảng 178,95 triệu đồng/m², đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung tại khu vực Quận Tân Phú, đặc biệt là với một căn nhà có 1 trệt + 1 lửng, 2 phòng ngủ và 1 phòng vệ sinh.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại nhà | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Nhữ Lãm, Tân Phú | 38,2 | Nhà mặt tiền 1 trệt + 1 lửng | 6,8 | 178,95 | Vỉa hè rộng, khu phố kinh doanh sầm uất |
| Đường Lê Trọng Tấn, Tân Phú | 40 | Nhà mặt tiền 1 trệt + 2 lầu | 6,0 | 150 | Gần chợ, khu dân cư đông đúc |
| Đường Âu Cơ, Tân Phú | 35 | Nhà mặt tiền 1 trệt + 1 lầu | 5,5 | 157,14 | Gần trường học, giao thông thuận tiện |
| Đường Tân Sơn Nhì, Tân Phú | 37 | Nhà mặt tiền 1 trệt | 5,2 | 140,54 | Khu vực sầm uất, tiện ích đa dạng |
Đánh giá mức giá 6,8 tỷ đồng
Mức giá 6,8 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 38,2 m² ở vị trí mặt tiền đường Nguyễn Nhữ Lãm là tương đối cao, vượt hơn 10-20% so với các bất động sản tương tự trong cùng quận. Tuy nhiên, yếu tố vỉa hè rộng và khu vực kinh doanh đa ngành nghề sầm uất là điểm cộng lớn, có thể khiến giá trị bất động sản tăng thêm đáng kể.
Những yếu tố thuận lợi giúp giá cao hơn:
- Vị trí mặt tiền đường, thuận tiện kinh doanh và buôn bán.
- Vỉa hè rộng tạo điều kiện để kinh doanh ngoài trời hoặc đỗ xe thuận tiện.
- Pháp lý rõ ràng, đã có sổ đỏ, giảm thiểu rủi ro pháp lý khi giao dịch.
Ngược lại, diện tích nhà nhỏ, số phòng vệ sinh chỉ có 1 và diện tích sàn hạn chế có thể là điểm trừ nếu khách hàng cần không gian rộng rãi hơn hoặc có nhu cầu sử dụng cho gia đình nhiều thế hệ.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Xem xét kỹ kế hoạch sử dụng: Nếu mục đích chính để kinh doanh, đặc biệt là các ngành nghề cần mặt tiền và vỉa hè lớn, mức giá này có thể chấp nhận được.
- Kiểm tra kỹ pháp lý: Đảm bảo sổ đỏ chính chủ, không có tranh chấp, quy hoạch tương lai không ảnh hưởng đến quyền sử dụng.
- Khảo sát thực tế khu vực: Đánh giá mức độ phát triển, tiện ích xung quanh, khả năng sinh lời khi cho thuê hoặc kinh doanh.
- So sánh với các bất động sản tương tự gần đó về giá và tiện ích để tránh mua với giá cao hơn thị trường.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên so sánh, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này có thể dao động trong khoảng 5,8 – 6,2 tỷ đồng, tương đương giá/m² khoảng 152 – 162 triệu đồng, phù hợp với các nhà mặt tiền trong khu vực có vị trí tương đương.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể:
- Chỉ ra các bất lợi như diện tích nhỏ, số phòng vệ sinh hạn chế, cần cải tạo hoặc nâng cấp thêm.
- So sánh trực tiếp với các bất động sản tương tự đã giao dịch gần đây có giá thấp hơn.
- Đưa ra lập luận về sự biến động thị trường hiện tại, nhấn mạnh nhu cầu thực và khả năng thanh khoản.
- Đề xuất thanh toán nhanh hoặc không cần vay ngân hàng để tăng sức hấp dẫn cho người bán.



