Nhận định mức giá 12,9 tỷ đồng cho nhà mặt phố tại Đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức
Giá chào bán 12,9 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 120 m², tương đương khoảng 107,5 triệu đồng/m² đang được rao bán trên thị trường bất động sản khu vực Thành phố Thủ Đức, cụ thể là Phường Tăng Nhơn Phú A (Quận 9 cũ).
Để đánh giá tính hợp lý của mức giá này, cần xem xét các yếu tố sau:
1. Vị trí và tiềm năng khu vực
Nhà nằm ngay đầu đường Làng Tăng Phú, gần trục đường Lê Văn Việt, là tuyến đường kinh doanh sầm uất, thuận tiện di chuyển và phát triển kinh doanh. Đây là khu vực được đánh giá có nhiều dự án hạ tầng và phát triển đô thị mới, thuộc Thành phố Thủ Đức, nơi có nhiều khu công nghệ cao, các khu dân cư hiện đại phát triển mạnh mẽ.
2. Kết cấu, diện tích và công năng sử dụng
Nhà xây 3 tầng, 4 phòng ngủ, 3 phòng vệ sinh, mặt tiền rộng 7 m rất thích hợp để vừa ở vừa kinh doanh hoặc cho thuê làm văn phòng, showroom, spa, phòng khám. Hiện đang cho thuê tạo dòng tiền ổn định.
3. So sánh giá thị trường thực tế
| Địa điểm | Loại nhà | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Văn Việt, TP. Thủ Đức | Nhà mặt tiền 3 tầng | 120 | 12,9 | 107,5 | 2024 |
| Đường Tăng Nhơn Phú, TP. Thủ Đức | Nhà phố 3 tầng, mặt tiền 6,5 m | 110 | 11,0 | 100 | 2024 |
| Đường Lê Văn Việt, gần khu công nghệ cao | Nhà mặt tiền 3 tầng, 4PN | 130 | 13,2 | 101,5 | 2024 |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, Quận 9 cũ | Nhà phố 3 tầng, mặt tiền 7 m | 125 | 11,7 | 93,6 | 2024 |
4. Phân tích và đề xuất
Dựa trên các dữ liệu so sánh, mức giá 107,5 triệu đồng/m² là cao hơn mức trung bình khoảng 95-102 triệu đồng/m² đối với các căn nhà có đặc điểm tương tự trong khu vực. Tuy nhiên, nhà có mặt tiền rộng 7 m, vị trí đẹp đầu đường và hiện trạng cho thuê ổn định tạo thu nhập là yếu tố cộng lớn về giá trị.
Trong bối cảnh thị trường khu vực đang phát triển nhanh, giá bất động sản có xu hướng tăng từng năm, mức giá chào 12,9 tỷ đồng là hợp lý nếu người mua đánh giá cao yếu tố mặt tiền rộng, dòng tiền cho thuê hiện tại và tiềm năng kinh doanh lâu dài.
Nếu người mua ưu tiên mua để ở hoặc đầu tư dài hạn, có thể thương lượng mức giá khoảng 12,2 – 12,5 tỷ đồng để có biên độ an toàn tài chính, dựa trên phân tích giá thị trường và điều kiện thực tế. Khi thương lượng với chủ nhà, có thể đưa ra các luận điểm:
- So sánh mức giá/m² nhà tương tự thấp hơn khoảng 5-10%.
- Phân tích áp lực tài chính và chi phí chuyển đổi nếu có.
- Đề nghị xem xét giảm giá để bù cho chi phí sửa chữa hoặc các khoản thuế, phí phát sinh.
- Cam kết giao dịch nhanh, thanh toán rõ ràng, hỗ trợ thủ tục pháp lý để tạo sự thuận tiện cho chủ nhà.
Kết luận
Giá 12,9 tỷ đồng là mức giá hợp lý nếu khách hàng tìm kiếm một căn nhà mặt phố có diện tích vừa phải, mặt tiền rộng, vị trí đẹp và đang tạo dòng tiền ổn định tại khu vực Thành phố Thủ Đức.
Nếu mục đích mua đầu tư dài hạn hoặc mua để ở có thể thương lượng giảm nhẹ từ 5-10% để đảm bảo biên độ sinh lời hợp lý và phù hợp với mặt bằng giá chung của thị trường.



