Nhận xét về mức giá 11,8 tỷ đồng cho nhà mặt phố 99k Nguyễn Thái Bình, Quận Tân Bình
Dựa trên thông tin chi tiết, bất động sản có diện tích sử dụng 120 m², diện tích đất 40 m², mặt tiền rộng 10 m, chiều dài 4 m, gồm 3 tầng với 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh. Vị trí nằm tại phường 4, Quận Tân Bình, Tp Hồ Chí Minh – khu vực có nhiều tiện ích như sân bay Tân Sơn Nhất, khách sạn, khu văn phòng, thuận tiện cho kinh doanh đa ngành nghề.
Giá bán 11,8 tỷ đồng tương đương khoảng 295 triệu/m² diện tích sử dụng. Với các bất động sản mặt phố quận Tân Bình, mức giá này cần được so sánh với các sản phẩm tương tự trong khu vực để đánh giá tính hợp lý.
So sánh với giá thị trường thực tế tại Quận Tân Bình
| Địa điểm | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thái Bình, Quận Tân Bình | Nhà mặt phố 3 tầng | 120 | 11,8 | 295 | Nhà mới xây, mặt tiền 10m, cho thuê ổn định |
| Nguyễn Thái Bình, Quận Tân Bình | Nhà mặt phố 3 tầng | 100 | 10,5 | 105 | Nhà cũ, mặt tiền 5m, vị trí gần trung tâm |
| Trường Chinh, Quận Tân Bình | Nhà mặt phố 3 tầng | 140 | 12,5 | 89,3 | Nhà cũ, mặt tiền 6m, khu vực kinh doanh sầm uất |
| Hoàng Văn Thụ, Quận Tân Bình | Nhà mặt phố 4 tầng | 110 | 13,0 | 118 | Nhà xây mới, mặt tiền 7m |
Từ bảng so sánh trên, có thể thấy giá 295 triệu/m² của bất động sản tại 99k Nguyễn Thái Bình là cao hơn rất nhiều so với các căn nhà mặt phố tương tự trong khu vực. Lý do có thể là nhà mới xây dựng hoàn thiện năm 2025 với nội thất đầy đủ, mặt tiền rộng 10m và vị trí gần sân bay, thuận tiện cho kinh doanh đa ngành nghề. Bất động sản còn có hợp đồng cho thuê ổn định với thu nhập 30 triệu/tháng từ công ty Nhật, tạo dòng tiền đều đặn cho chủ sở hữu.
Những yếu tố cần lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Giấy tờ pháp lý: Bất động sản đã có sổ hồng cập nhật hiện trạng nhà mới, cần kiểm tra kỹ tính pháp lý và quy hoạch liên quan.
- Dòng tiền cho thuê: Thu nhập cho thuê 30 triệu/tháng là điểm cộng lớn, song cần xác nhận hợp đồng thuê, uy tín công ty thuê và khả năng tiếp tục duy trì.
- Chi phí bảo trì và thuế: Nhà mới xây, nội thất đầy đủ nhưng cần tính toán chi phí duy trì, thuế đất và thuế thu nhập từ cho thuê.
- Khả năng thương lượng giá: Giá chào 11,8 tỷ khá cao so với mặt bằng chung, nên cân nhắc thương lượng dựa trên các yếu tố như thời gian xây dựng, thị trường hiện tại và tiềm năng kinh doanh.
- Khả năng thanh khoản: Nhà mặt phố, vị trí đắc địa, tuy nhiên giá cao có thể ảnh hưởng đến khả năng bán lại trong tương lai.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Xét trên mặt bằng giá các căn nhà tương tự trong khu vực, mức giá hợp lý hơn cho căn nhà này có thể nằm trong khoảng 9,5 – 10,5 tỷ đồng. Mức giá này phản ánh sự chênh lệch với các căn nhà cũ, đồng thời vẫn thể hiện giá trị vị trí và tình trạng nhà mới.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá từ 11,8 tỷ xuống mức đề xuất, bạn có thể trình bày các luận điểm sau:
- So sánh giá bán với các sản phẩm tương tự trong khu vực có giá thấp hơn nhiều, khiến mức 11,8 tỷ có thể làm giảm khả năng bán nhanh.
- Phân tích chi phí đầu tư xây dựng mới và nội thất đầy đủ có thể không tạo ra mức tăng giá quá lớn để biện minh cho mức giá hiện tại.
- Đưa ra phương án thanh toán nhanh hoặc không phát sinh thêm chi phí để tạo động lực cho chủ nhà.
- Nhấn mạnh mong muốn duy trì hợp đồng thuê với công ty Nhật, đảm bảo dòng tiền ổn định nếu thương lượng thành công.
Tổng kết lại, giá bán 11,8 tỷ đồng hiện cao hơn mặt bằng chung, nhưng vẫn có tiềm năng nếu bạn đánh giá cao vị trí, chất lượng xây dựng và thu nhập cho thuê ổn định. Tuy nhiên, nếu muốn đầu tư an toàn và có biên lợi nhuận hợp lý, việc thương lượng giảm giá là cần thiết.



