Phân tích mức giá bất động sản tại đường Nguyễn Trọng Tuyển, Quận Phú Nhuận
Thông tin cơ bản
- Diện tích đất: 2,7m x 10m = 27 m²
- Diện tích sử dụng thực tế: 25 m²
- Số tầng: 2 tầng
- Phòng ngủ: 2 phòng
- Phòng vệ sinh: 2 phòng
- Loại hình: Nhà mặt phố, mặt tiền
- Pháp lý: Sổ hồng đầy đủ, đã hoàn công
- Địa chỉ: Đường Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 7, Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
- Giá đề xuất: 6,3 tỷ đồng
- Giá trên mỗi mét vuông: 233,33 triệu/m²
Nhận xét về mức giá 6,3 tỷ đồng
Giá 6,3 tỷ đồng tương đương 233,33 triệu đồng/m² là mức giá khá cao cho loại hình nhà phố có diện tích nhỏ và mặt tiền chỉ 2,7m tại Quận Phú Nhuận.
Quận Phú Nhuận là khu vực trung tâm, giao thông thuận tiện, tiện ích đầy đủ nên giá nhà mặt phố luôn cao hơn so với các quận khác. Tuy nhiên, mặt tiền 2,7m khá nhỏ, hạn chế về mặt thiết kế và công năng sử dụng so với các nhà phố mặt tiền rộng hơn.
Với diện tích đất 27m² và nhà 2 tầng, giá 6,3 tỷ đồng tương đương với khoảng 233 triệu/m², mức này cao hơn khá nhiều so với một số giao dịch thực tế gần đây trong khu vực.
Bảng so sánh giá nhà phố mặt tiền tại Quận Phú Nhuận (2023-2024)
| Vị trí | Diện tích (m²) | Mặt tiền (m) | Số tầng | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Nội dung |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Trọng Tuyển | 27 | 2.7 | 2 | 6.3 | 233.33 | Nhà mới, nội thất đầy đủ, pháp lý chuẩn |
| Đường Nguyễn Văn Trỗi | 35 | 4.0 | 3 | 7.5 | 214.29 | Nhà cũ, cần sửa chữa nhẹ, pháp lý đầy đủ |
| Đường Phan Xích Long | 30 | 3.5 | 2 | 5.8 | 193.33 | Nhà mới, nội thất cơ bản, sổ hồng chính chủ |
| Đường Nguyễn Đình Chiểu | 28 | 3.0 | 2 | 5.5 | 196.43 | Nhà cũ, cần nâng cấp, pháp lý đầy đủ |
Đánh giá chi tiết
So với các nhà phố mặt tiền rộng hơn từ 3-4m, giá/m² thường dao động trong khoảng 190-215 triệu/m². Với mặt tiền chỉ 2.7m, nhà phố trên có hạn chế về khả năng kinh doanh hoặc thiết kế không gian rộng rãi như các nhà khác.
Ngoài ra, nhà chỉ có 2 tầng trong khi khu vực xung quanh nhiều nhà 3 tầng trở lên, tạo ra sự chênh lệch về giá trị sử dụng và tiềm năng tăng giá trong tương lai.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
- Mức giá đề xuất hợp lý: 5,5 – 5,8 tỷ đồng (~203 – 215 triệu/m²). Mức giá này phản ánh đúng hạn chế về mặt tiền nhỏ, số tầng thấp, đồng thời vẫn phù hợp với giá thị trường khu vực.
- Cách thuyết phục chủ nhà: Dựa vào bảng so sánh, nhà phố mặt tiền rộng hơn và diện tích lớn hơn với giá thấp hơn hoặc tương đương có thể đưa ra để làm cơ sở thương lượng.
- Nhấn mạnh rằng nếu giá không giảm, khả năng bán nhanh và đạt giá mong muốn sẽ khó khăn do khách hàng sẽ lựa chọn nhà có mặt tiền rộng hơn hoặc nhà mới hơn với giá tương đương.
- Đề xuất một số phương án thanh toán linh hoạt hoặc nhanh chóng để tạo sự hấp dẫn cho chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 6,3 tỷ đồng hiện tại là cao so với giá trị thực tế của căn nhà mặt tiền 2,7m, 2 tầng tại khu vực Quận Phú Nhuận. Nếu khách hàng đầu tư để ở hoặc kinh doanh nhỏ thì mức giá dưới 5,8 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn, vừa đảm bảo khả năng sinh lời vừa giảm thiểu rủi ro tài chính.


