Nhận định chung về mức giá 14,9 tỷ đồng
Với diện tích đất 77 m² và tổng diện tích sử dụng 210 m² cùng vị trí mặt tiền đường A4,
phường 12, quận Tân Bình – một trong những khu vực sầm uất và phát triển của Tp Hồ Chí Minh,
mức giá 14,9 tỷ đồng tương đương khoảng 193,51 triệu đồng/m² được chủ nhà đưa ra là
cao nhưng vẫn có thể chấp nhận được trong các trường hợp đặc thù.
Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hơn, cần đối chiếu với các giao dịch thực tế gần đây cùng khu vực,
cùng loại hình nhà mặt phố có diện tích và tiện ích tương tự.
So sánh giá thị trường khu vực Tân Bình
| Loại hình | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà mặt phố, 3 tầng | 75 | 13,5 | 180 | Phường 13, Tân Bình | Gần, diện tích tương đương |
| Nhà phố 2 lầu, mặt tiền | 70 | 12,8 | 183 | Phường 11, Tân Bình | Diện tích nhỏ hơn, tiện ích tương tự |
| Nhà mặt phố, xây mới 3 tầng | 80 | 15,0 | 187,5 | Phường 10, Tân Bình | Vị trí tốt, mới xây dựng |
Phân tích chi tiết và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh ở trên, giá trung bình khu vực cho nhà mặt tiền, 3 tầng có diện tích đất từ 70 đến 80 m² dao động từ khoảng 180 đến 187,5 triệu/m² đất.
Mức giá 193,51 triệu/m² đất nhà bạn đang chào bán cao hơn mức trung bình từ 3% đến 7%.
Tuy nhiên, điểm cộng của bất động sản này là:
- Nhà kiên cố chắc chắn, có thể cải tạo theo ý muốn
- Có sổ hồng chính chủ, pháp lý minh bạch
- Tiện làm văn phòng, căn hộ dịch vụ, khách sạn – giá trị khai thác cao
- Vị trí đẹp, mặt tiền đường thuận tiện giao thông
Những ưu điểm này có thể bù đắp cho mức giá cao hơn một chút.
Tuy nhiên, để tăng tính cạnh tranh và thu hút khách hàng thiện chí, tôi đề xuất mức giá hợp lý hơn là 13,8 – 14,2 tỷ đồng.
Mức giá này vừa sát với thị trường, vừa tạo điều kiện cho đàm phán linh hoạt, từ đó rút ngắn thời gian giao dịch.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá
Khi trao đổi với chủ nhà, bạn có thể trình bày như sau:
- Thị trường hiện nay có nhiều lựa chọn nhà mặt phố tương tự với mức giá mềm hơn, nếu giữ mức giá cao sẽ khó tiếp cận khách hàng.
- Mức giá đề xuất giúp nhà bán nhanh hơn, tiết kiệm chi phí duy trì và phát sinh trong quá trình chờ bán.
- Việc giảm giá nhẹ không làm mất đi giá trị thực của bất động sản mà còn tạo điều kiện đàm phán thuận lợi với khách hàng tiềm năng.
- Khách mua sẽ có thiện chí hơn, đảm bảo giao dịch nhanh và chắc chắn, tránh rủi ro thị trường biến động.
Tóm lại, mức giá 14,9 tỷ đồng là chấp nhận được với điều kiện đặc biệt về vị trí và tiềm năng khai thác, nhưng
nếu chủ nhà muốn đẩy nhanh giao dịch trong bối cảnh thị trường cạnh tranh hiện nay,
việc điều chỉnh giá xuống khoảng 13,8 – 14,2 tỷ đồng sẽ là lựa chọn hợp lý và hiệu quả hơn.



