Check giá "Bán nhà mặt tiền phường hiệp phú quận 9"

Giá: 5,2 tỷ 68 m²

  • Quận, Huyện

    Thành phố Thủ Đức

  • Hướng cửa chính

    Tây Nam

  • Tình trạng nội thất

    Hoàn thiện cơ bản

  • Loại hình nhà ở

    Nhà mặt phố, mặt tiền

  • Diện tích sử dụng

    68 m²

  • Giá/m²

    76,47 triệu/m²

  • Giấy tờ pháp lý

    Đã có sổ

  • Tỉnh, thành phố

    Tp Hồ Chí Minh

  • Số phòng ngủ

    1 phòng

  • Diện tích đất

    68 m²

  • Số phòng vệ sinh

    1 phòng

  • Phường, thị xã, thị trấn

    Phường Hiệp Phú (Quận 9 cũ)

  • Chiều ngang

    4.2 m

Đường Tân Hoà 2, Phường Hiệp Phú (Quận 9 cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh

20/11/2025

Liên hệ tin tại Nhatot.com

Phân tích giá chi tiết

Nhận định tổng quan về mức giá 5,2 tỷ đồng đối với nhà mặt tiền tại Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức

Giá 5,2 tỷ đồng cho diện tích 68 m² tương đương khoảng 76,47 triệu đồng/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà mặt phố ở khu vực Phường Hiệp Phú, TP Thủ Đức hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong một số trường hợp đặc biệt như vị trí cực kỳ đắc địa, mặt tiền rộng, gần các tiện ích lớn hoặc tiềm năng tăng giá do phát triển hạ tầng xung quanh.

Phân tích chi tiết và so sánh mức giá

Tiêu chí Nhà phân tích Giá tham khảo khu vực xung quanh (triệu/m²) Ghi chú
Diện tích sử dụng 68 m² Diện tích vừa phải, thích hợp cho nhà kinh doanh nhỏ hoặc vừa
Giá trung bình nhà mặt phố Phường Hiệp Phú 50-65 triệu/m² Tham khảo các tin đăng và giao dịch thực tế 2023-2024
Giá nhà mặt tiền tuyến đường lớn gần Vincom, metro 70-85 triệu/m² Vị trí đắc địa gần trung tâm thương mại, giao thông thuận tiện
Giá đề xuất hợp lý 5,0 – 5,1 tỷ (74 – 75 triệu/m²) Dự phòng thương lượng căn cứ tình trạng nhà và giấy tờ pháp lý

Những điểm cần lưu ý khi xuống tiền

  • Pháp lý rõ ràng: Nhà đã có sổ đỏ là điểm cộng lớn, cần kiểm tra kỹ thông tin sổ sách, không có tranh chấp, quy hoạch.
  • Tình trạng nhà: Hoàn thiện cơ bản, cần khảo sát thực tế xem kết cấu, nội thất có đảm bảo không, chi phí sửa chữa nếu có.
  • Vị trí và tiềm năng phát triển: Gần Vincom, tuyến metro, trường đại học HUTECH là lợi thế lớn, giúp tăng giá trị và tính thanh khoản.
  • Chiều ngang 4.2 m: Phù hợp với kinh doanh nhỏ và vừa, nhưng không quá rộng nên cần cân nhắc loại hình kinh doanh phù hợp.
  • Thương lượng giá: Cần xác định điểm mua hợp lý dựa trên tình trạng thực tế, thị trường và tư vấn chuyên gia.

Đề xuất chiến lược thương lượng giá

Với mức giá đề xuất 5,0 – 5,1 tỷ đồng tương đương khoảng 74-75 triệu/m², người mua có thể đưa ra các luận điểm thuyết phục chủ nhà như sau:

  • Tham khảo giá thị trường nhà mặt phố tương tự trong khu vực đa phần nằm trong khoảng 50-65 triệu/m²; mức giá hiện tại đang cao hơn đáng kể.
  • Nhấn mạnh tình trạng hoàn thiện cơ bản, nếu cần sửa chữa hoặc nâng cấp sẽ phát sinh chi phí thêm.
  • Pháp lý đã có sổ nhưng cần thủ tục chuyển nhượng nhanh gọn, tránh rủi ro pháp lý.
  • Thể hiện thiện chí mua nhanh nếu giá cả hợp lý sẽ giúp chủ nhà dễ dàng quyết định.

Kết luận

Mức giá 5,2 tỷ đồng là có thể xem xét nếu bạn thực sự đánh giá cao vị trí mặt tiền kinh doanh, gần trung tâm thương mại Vincom và tuyến metro, đồng thời nhu cầu đầu tư hoặc kinh doanh ngắn hạn rõ ràng. Tuy nhiên, nếu bạn muốn đầu tư dài hạn hoặc tìm kiếm mức giá hợp lý hơn, việc thương lượng giảm xuống khoảng 5,0 – 5,1 tỷ đồng sẽ là phương án tối ưu, căn cứ vào giá thị trường và tình trạng thực tế của căn nhà.

Thông tin BĐS

Nhà mặt tiền kinh doanh , gần vin com ,tuyến metro, trường đại học hutech. Xung quanh không thiếu thứ gì .
Giá cả có thể thương lượng
Nhà kết cấu chắc chắn .
Dt 68m