Nhận định mức giá bán nhà tại Đường số 3, Phường 9, Quận Gò Vấp
Giá chào bán 3,5 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 25 m², tương đương 140 triệu/m², là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà hẻm trong khu vực Quận Gò Vấp.
Quận Gò Vấp, với vị trí tiếp giáp trung tâm thành phố, có nhiều khu vực hẻm nhỏ giá nhà ở dao động từ 80 triệu đến 120 triệu/m² tùy vị trí và chất lượng xây dựng. Giá 140 triệu/m² thường dành cho những căn nhà mới xây, hiện đại, nằm trên các tuyến hẻm lớn hoặc hẻm thông thoáng, có tiện ích và pháp lý rõ ràng. Căn nhà này có diện tích đất nhỏ (25 m²), xây 1 trệt 1 lầu với 2 phòng ngủ, 2 toilet, đã có sổ hồng và hẻm 1 trục đường số 3 khá an ninh và tiện ích.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế giá bán
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại nhà | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường số 3, Phường 9, Gò Vấp | 25 | 3,5 | 140 | Nhà hẻm 1 trục, 1 trệt 1 lầu | Nhà mới, có sổ, khu dân cư yên tĩnh |
| Đường Thống Nhất, Gò Vấp | 30 | 3,2 | 106.7 | Nhà hẻm nhỏ 1 trệt 1 lầu | Nhà cũ, sổ hồng, hẻm nhỏ |
| Phan Văn Trị, Gò Vấp | 28 | 3,6 | 128.5 | Nhà hẻm rộng, 1 trệt 1 lầu | Nhà mới, tiện ích đầy đủ |
| Hẻm 123 Nguyễn Văn Công, Gò Vấp | 24 | 2,8 | 116.7 | Nhà hẻm nhỏ, 1 trệt 1 lầu | Nhà cũ, sổ hồng |
Nhận xét về giá và đề xuất
Giá 3,5 tỷ đồng (140 triệu/m²) là mức cao khi so với các căn nhà tương tự trong khu vực, đặc biệt với diện tích nhỏ chỉ 25 m². Tuy nhiên, mức giá này có thể chấp nhận được nếu căn nhà thực sự mới, xây dựng chất lượng tốt, vị trí hẻm thuận tiện, an ninh tốt, pháp lý đầy đủ, và đặc biệt là có các tiện ích xung quanh đáp ứng nhu cầu sinh hoạt.
Nếu bạn quan tâm đến căn nhà này, cần lưu ý:
- Xác minh kỹ tính pháp lý, đảm bảo sổ hồng rõ ràng, không tranh chấp.
- Kiểm tra hiện trạng nhà, chất lượng xây dựng, nội thất có đúng như quảng cáo.
- Đánh giá hẻm đi lại có thuận tiện, có dễ dàng tiếp cận đường lớn không.
- So sánh với các căn nhà tương tự trong khu vực đang giao dịch để định giá chính xác hơn.
Đề xuất mức giá thương lượng
Dựa trên bảng so sánh, mức giá hợp lý hơn nên dao động trong khoảng 2,8 – 3,2 tỷ đồng (tương đương 112 – 128 triệu/m²). Bạn có thể đưa ra đề xuất thương lượng từ khoảng 3 tỷ đồng, lý do:
- Diện tích nhỏ, ảnh hưởng đến khả năng sinh hoạt và giá trị tổng thể.
- Giá trên m² đang cao hơn so với mặt bằng chung các căn nhà mới tương tự.
- Thị trường nhà hẻm đang cạnh tranh, người mua có quyền thương lượng mức giá phù hợp thực tế.
Khi đàm phán với chủ nhà, nên trình bày dựa trên các dữ liệu so sánh thực tế, nêu rõ các yếu tố về diện tích, tiện ích tương đương và giá khu vực. Đồng thời, thể hiện thiện chí mua nhanh nếu giá cả hợp lý để tạo động lực cho chủ nhà giảm giá.



