Nhận định tổng quan về giá bán
Giá bán 12,79 tỷ đồng cho căn nhà phố liền kề diện tích 62 m² tại đường Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp là mức giá khá cao. Với giá trên, mức giá trung bình khoảng 206,29 triệu đồng/m², đây là mức giá thuộc phân khúc cao cấp tại khu vực.
Căn nhà có lợi thế về vị trí tại khu vực trung tâm quận Gò Vấp, hẻm xe hơi, kết cấu gồm 1 trệt 3 lầu, thang máy, sân thượng trước sau, nội thất cao cấp, phù hợp với khách hàng có nhu cầu ở hoặc đầu tư dài hạn.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản này | Tham khảo thị trường (Gò Vấp, 2024) |
|---|---|---|
| Diện tích đất | 62 m² | 50 – 70 m² |
| Diện tích sử dụng | 240 m² | Khoảng 200 – 250 m² |
| Số phòng ngủ | 4 phòng | 3 – 4 phòng |
| Cấu trúc | 1 trệt – 3 lầu, thang máy, sân thượng trước sau | Thông thường 1 trệt 2-3 lầu, ít có thang máy |
| Giá/m² đất | 206,29 triệu/m² | 120 – 180 triệu/m² |
| Vị trí | Hẻm xe hơi, khu vực trung tâm Gò Vấp | Tương tự, hẻm rộng, giao thông thuận tiện |
Đánh giá chi tiết về giá trị và mức giá hợp lý
So với các căn nhà phố liền kề trong khu vực Gò Vấp có diện tích đất tương đương, có thang máy và nội thất cao cấp, mức giá dao động từ 7 tỷ đến 11 tỷ đồng, tương đương khoảng 140 – 180 triệu/m² đất.
Việc căn nhà này có 1 hầm để xe và sân thượng trước sau cũng làm tăng giá trị nhưng mức giá 12,79 tỷ vẫn cao hơn mức phổ biến.
Như vậy, giá chào bán này chỉ hợp lý nếu khách hàng đánh giá rất cao hệ thống thang máy, thiết kế hiện đại, nội thất cao cấp và vị trí hẻm xe hơi thuận tiện.
Nếu để xuống tiền một cách tối ưu, mức giá hợp lý hơn nên dao động trong khoảng từ 10,5 tỷ đến 11,5 tỷ đồng, tương đương 170 – 185 triệu/m² đất, phù hợp với giá thị trường, giúp người mua có lợi thế thương lượng.
Chiến lược thương lượng và thuyết phục chủ nhà
- Đưa ra các dẫn chứng về các căn nhà tương tự trong khu vực có giá thấp hơn, đặc biệt là không có thang máy hoặc diện tích sử dụng nhỏ hơn.
- Nhấn mạnh đến xu hướng thị trường hiện tại, giá bất động sản tại Gò Vấp có xu hướng ổn định hoặc tăng nhẹ, không thể tăng đột biến vượt quá mức chung.
- Nhắc đến chi phí cải tạo hoặc hoàn thiện thêm nếu có, để làm giảm giá trị thực tế với mức chào bán hiện tại.
- Đề xuất mức giá 10,5 – 11,5 tỷ đồng với lý do phù hợp thị trường và khả năng thanh khoản nhanh, giúp chủ nhà bán được nhanh, giảm rủi ro thời gian và chi phí giữ nhà.
Kết luận
Mức giá 12,79 tỷ đồng ở thời điểm hiện tại là khá cao và chỉ phù hợp với khách hàng có nhu cầu đặc biệt, ưu tiên tiện ích thang máy, nội thất cao cấp và vị trí. Để mua được với giá hợp lý hơn, nên đề xuất khoảng 10,5 – 11,5 tỷ đồng, có cơ sở so sánh thị trường và lợi ích cho cả hai bên.



